ATV610 Biến tần Schneider công suất 0.75-160kW chiết khấu 55%

Công ty CP công nghệ Hợp Long

VPGD: Số 412 Trần Khát Chân - Hà Nội

Hotline: 0988.413.246

Đóng cắt Schneider Khuyến mại ATV312 Schneider

Biến tần ATV 610

ATV610 Schneider - Altivar Easy

 

 ATV610 là sản phẩm thuộc nhóm Easy line của Schneider Electric - Sử dụng chủ yếu trong hệ thống HVAC, nhà máy xử lý nước, trạm bơm, nhà máy giúp cải thiện hiệu suất máy và giảm chi phí vận hành bằng cách tối ưu năng lượng tiêu thụ và tăng sự tiện lợi cho người sử dụng, đáp ứng những ứng dụng, yêu cầu, tính năng vừa đủ với giá thành cạnh tranh nhất.

  (Click vào đây để xem chi tiết về nhóm sản phẩm  Easy line ) 

Biến tần ATV610 dành cho bơm quạt, sử dụng với động cơ không đồng bộ 3 pha 380-415V, 0.75-160KW. 

- Nguồn điện áp: 380 - 415V 3 Pha 50/60 Hz
- Tần số ngõ ra: 0.1-500 Hz
- Sử dụng để điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha
- Tích hợp bộ lọc C3 EMC
- Cấp độ bảo vệ: IP 20/40/65
-Chứng nhận: CE, RoHS, REACH, PEP, EoLI


- Ứng dụng:

+ Nước và xử lý nước thải: Bơm nước cấp, bơm tăng áp, bơm đẩy, bơm gió rửa lọc
+ Dầu khí: Bơm tuần hoàn, Bơm thoát nước, bơm chuyển dầu
+ Điều khiển quy trình và máy móc: Hệ thống quạt làm mát, bơm tuần hoàn, quạt làm mát, quạt hút, máy nén, băng tải

 

Khuyến Mại: 

Khuyến Mại 2: 

Bảng giá Schneider : Schneider Price list book 2017

Bảng giá Easy Line :

Bảng giá biến tần ATV310 ATV610:

 

Video giới thiệu

 

Bảng chọn mã 

 

Mã hàng Tải kW HP Tài Liệu Kích thướcV (WxHxD) mm Update
ATV610U07N4 Tải nhẹ (Normal duty) 0.75 1 Data sheet ATV610U07N4 145x297x203 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 0.37 0.5 145x350x203 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610U15N4 Tải nhẹ (Normal duty) 1.5 2 Data sheet ATV610U15N4 145x297x203 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 0.75 1 145x350x203 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610U22N4 Tải nhẹ (Normal duty) 2.2 3 Data sheet ATV610U22N4 145x297x203 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 1.5 2 145x350x203 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610U30N4 Tải nhẹ (Normal duty) 3 4 Data sheet ATV610U30N4 145x297x203 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 2.2 3 145x350x203 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610U40N4 Tải nhẹ (Normal duty) 4 5 Data sheet ATV610U40N4 145x297x203 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 3 - 145x350x203 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610U55N4 Tải nhẹ (Normal duty) 5.5 7.5 Data sheet ATV610U55N4 145x297x203 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 4 5 145x350x203 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610U75N4 Tải nhẹ (Normal duty) 7.5 10 Data sheet ATV610U75N4 145x297x203 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 5.5 7.5 145x350x203 ( + EMC plate) 27/06/2017
ATV610D11N4 Tải nhẹ (Normal duty) 11 15 Data sheet ATV610D11N4 171x360x233 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 7.5 10 171x423x233 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610D15N4 Tải nhẹ (Normal duty) 15 20 Data sheet ATV610D15N4 171x360x233 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 11 15 171x423x233 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610D18N4 Tải nhẹ (Normal duty) 18.5 25 Data sheet ATV610D18N4 211x495x232 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 15 20 211x580x232 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610D22N4 Tải nhẹ (Normal duty) 22 30 Data sheet ATV610D22N4 211x495x232 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 18.5 25 211x580x232 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610D30N4 Tải nhẹ (Normal duty) 30 40 Data sheet ATV610D30N4 226x613x271 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 22 30 226x706x271 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610D37N4 Tải nhẹ (Normal duty) 37 50 Data sheet ATV610D37N4 226x613x271 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 30 40 226x706x271 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610D45N4 Tải nhẹ (Normal duty) 45 60 Data sheet ATV610D45N4 226x613x271 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 37 50 226x706x271 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610D55N4 Tải nhẹ (Normal duty) 55 75 Data sheet ATV610D55N4 290x762x323 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 45 60 290x922x323 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610D75N4 Tải nhẹ (Normal duty) 75 100 Data sheet ATV610D75N4 290x762x323 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 55 75 290x922x323 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610D90N4 Tải nhẹ (Normal duty) 90 125 Data sheet ATV610D90N4 290x762x323 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 75 100 290x922x323 (+ EMC plate) 27/06/2017
ATV610C11N4 Tải nhẹ (Normal duty) 110 149 Data sheet ATV610C11N4 320x853x390 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 90 125 320x1159x390(+ kit IP21) 27/06/2017
ATV610C13N4 Tải nhẹ (Normal duty) 132 178 Data sheet ATV610C13N4 320x853x390 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 110 149 320x1159x390(+ kit IP21) 27/06/2017
ATV610C16N4 Tải nhẹ (Normal duty) 160 216 Data sheet ATV610C16N4 320x853x390 27/06/2017
Tải nặng (Heavy duty) 132 178 320x1159x390(+ kit IP21) 27/06/2017

 

Sản phẩm liên quan

Dịch vụ của chúng tôi

Video

Omron

Lượt truy cập

Đang online: 53

Lượt truy cập: 202006813

Đối tác

Sản phẩm