Biến tần ATV71 Series Schneider


ATV71

Schneider là thương hiệu chuyên về thiết bị điện nhập khẩu, đến từ tập đoàn công nghiệp hàng đầu Châu Âu là nước Pháp, sản suất sản phẩm chất lượng cao với giá cạnh tranh. Biến tần ATV71 Schneider được ứng dụng rộng rãi trên khắp thế giới, nhờ vào các tính năng đặc biệt.

Thông số kỹ thuật biến tần ATV71

Biến tần ATV71 Schneider
-       Dòng IP20 UL Type 1 nguồn cung cấp 3 pha 380…480V có công suất từ 0.75…500KW
-       Dòng IP20 UL Type 1 nguồn cung cấp 3 pha 200…240V có công suất từ 0.73…75KW
-       Dòng IP20 UL Type 12 nguồn cung cấp 3 pha 380…480V có công suất từ 0.75…75KW
-       Điều khiển dựa trên vector từ thông
-       Có bộ lọc nhiễu điện từ lớp A hoặc B
-       Có chế độ dò tự động Auto Tuning
-       Tiết kiệm năng lượng
-       Kết nối được với các loại card mở rộng:
+ Card nhận truyền dữ liệu
+ Card mở rộng ngõ vào ra input/output
+ Card cho phép kết nối điều khiển nhiều động cơ
+ Card kết nối điều khiển chương trình bên trong
+ Card giao tiếp với encoder
Chế độ cài đặt mặc định biến tần Schneider (Techmecanique) ATV71 của nhà sản xuất:
-       Chế độ dừng theo đường đặc tuyến (Stt=RMP)
-       Trạng thái hoạt động stat/stop
-       Chế độ dừng khi có lỗi free wheel –   Đặc tuyến tăng giảm tốc độ tuyến tính (ACC/DEC) 3s
-       Ứng dụng constant torque với phương pháp điều khiển vector từ thông sensorless (Ctt=UUC)
-       Tốc độ cao (HSP): 50Hz
-       Tốc độ thấp (LSP): 0Hz
-       Tần số đóng ngắt 4KHz cho cấp công suất đến 18Kw, 2.5Kw cho các cấp công suất cao hơn
-       Dòng hãm (SdC1)=0.7xdòng định mức của biến tần cho 5s
-       Không tự động khởi động lại khi có lỗi
-       Các ngõ vào Analog:
+ AL1: Tham chiếu tốc độ: 0-10V
+ AL2: 4-20mA không kích hoạt
-    Các ngõ logic:
+ LI1 LI2 (vận hành 2 chiều): điều khiển 2 dây, LI1 =chiều thuận, LI2=chiều nghịch
+ LI1…LI6 không kích hoạt
-       Ngõ ra analog Ao1: 0-10V không kích hoạt
-       Relay R1: công tắc mở khi có sự cố lỗi

-       Relay R2: không kích hoạt

Ứng dụng biến tần ATV71

-       Vận chuyển: hệ thống băng tuyền, vận tải trong ngành hầm mỏ
-       Cần trục: hệ thống cần cẩu, nâng hạ, di chuyển, xoắn, thang máy với tốc độ lên đến 1.2m/s
-       Hệ thống máy quán tính lớn: các bơm ly tâm, máy nghiền, máy xay, các máy điều khiển quá trình…
-       Máy dệt: khung dệt, cuốn và xả cuốn, máy giặt công nghiệp, máy kéo khung
-       Các máy dùng trong ngành công nghiệp khai thác, hóa dầu
Quý khách hàng quan tâm đến biến tần ATV71 Schneider, vui lòng liên hệ hotline 19006536 để được tư vấn viên hỗ trợ giải đáp miễn phí.

Lựa chọn mã hàng biến tần ATV71

Mã chuẩn Công suất
(kW)
Điện áp ngõ vào Dòng điện ngõ vào Kích thước 
(W x H x D) mm
Trọng lượng (kg)
Loại 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz
ATV71H037M3 0.37kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 3.5A (200V), 3.1A (240V) 130 x 230 x 175 3kg
ATV71H075M3 0.75kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 6.9A (200V), 5.8A (240V) 130 x 230 x 175 3kg
ATV71HU15M3 1.5kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 12A (200V), 9.9A (240V) 130 x 230 x 175 3kg
ATV71HU22M3 2.2kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 18.2A (200V), 15.7A (240V) 155 x 260 x 187 4kg
ATV71HU30M3 3kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 25.9A (200V), 22.1A (240V) 155 x 260 x 187 4kg
ATV71HU40M3 4kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 25.9A (200V), 22A (240V) 155 x 260 x 187 4kg
ATV71HU55M3 5.5kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 34.9A (200V), 29.9A (240V) 175 x 295 x 187 5.5kg
ATV71HU75M3 7.5kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 47.3A (200V), 40.1A (240V) 210 x 295 x 213 7kg
ATV71HD11M3X 11kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 53.3A (200V), 45.8A (240V) 230 x 400 x 213 22kg
ATV71HD15M3X 15kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 71.7A (200V), 61.6A (240V) 230 x 400 x 213 22kg
ATV71HD18M3X 18.5kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 77A (200V), 69A (240V) 240 x 420 x 236 30kg
ATV71HD22M3X 22kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 88A (200V), 80A (240V) 240 x 420 x 236 30kg
ATV71HD30M3X 30kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 124A (200V), 110A (240V) 320 x 550 x 266 37kg
ATV71HD37M3X 37kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 141A (200V), 127A (240V) 320 x 550 x 266 37kg
ATV71HD45M3X 45kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 167A (200V), 147A (240V) 320 x 550 x 266 37kg
ATV71HD55M3X 55kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 200A (200V), 173A (240V) 320 x 920 x 377 100kg
ATV71HD75M3X 75kW 3 Pha 200 - 240V 50/60Hz 271A (200V), 232A (240V) 360 x 1022 x 377 122kg
Loại 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz
ATV71H075N4 0.75kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 3.7A (380V), 3A (480V) 130 x 230 x 175 3kg
ATV71HU15N4 1.5kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 5.8A (380V), 5.3A (480V) 130 x 230 x 175 3kg
ATV71HU22N4 2.2kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 8.2A (380V), 7.1A (480V) 130 x 230 x 175 3kg
ATV71HU30N4 3kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 10.7A (380V), 9A (480V) 155 x 260 x 187 4kg
ATV71HU40N4 4kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 14.1A (380V), 11.5A (480V) 155 x 260 x 187 4kg
ATV71HU55N4 5.5kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 20.3A (380V), 17A (480V) 175 x 295 x 187 5.5kg
ATV71HU75N4 7.5kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 27A (380V), 22.2A (480V) 175 x 295 x 187 5.5kg
ATV71HD11N4 11kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 36.6A (380V), 30A (480V) 210 x 295 x 213 7kg
ATV71HD15N4 15.5kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 48A (380V), 39A (480V) 230 x 400 x 213 22kg
ATV71HD18N4 18.5kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 45.5A (380V), 37.5A (480V) 230 x 400 x 213 22kg
ATV71HD22N4 22kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 50A (380V), 42A (480V) 240 x 420 x 236 30kg
ATV71HD30N4 30kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 66A (380V), 56A (480V) 240 x 550 x 266 37kg
ATV71HD37N4 37kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 84A (380V), 69A (480V) 240 x 550 x 266 37kg
ATV71HD45N4 45kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 104A (380V), 85A (480V) 320 x 630 x 290 44kg
ATV71HD55N4 55kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 120A (380V), 101A (480V) 320 x 630 x 290 44kg
ATV71HD75N4 75kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 167A (380V), 137A (480V) 320 x 630 x 290 44kg
ATV71HD90N4 90kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 166A (380V), 134A (480V) 320 x 920 x 377 100kg
ATV71HC11N4 110kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 202A (380V), 163A (480V) 360 x 1022 x 377 74kg
ATV71HC13N4 132kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 239A (380V), 192A (480V) 340 x 1190 x 377 80kg
ATV71HC16N4 160kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 289A (380V), 233A (480V) 440 x 1190 x 377 110kg
ATV71HC20N4 200kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 357A (380V), 286A (480V) 595 x 1190 x 377 140kg
ATV71HC25N4 220kW
250kW
3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 396A (380V), 320A (480V) (220kW);
444A (380V), 357A (480V) (250kW)
595 x 1190 x 377 140kg
ATV71HC28N4 280kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 494A (380V), 396A (480V) 595 x 1190 x 377 140kg
ATV71HC31N4 315kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 555A (380V), 444A (480V) 890 x 1390 x 377 215kg
ATV71HC40N4 355kW
400kW
3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 637A (380V), 512A (480V) (355kW);
709A (380V), 568A (480V) (400kW)
890 x 1390 x 377 225kg
ATV71HC50N4 500kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 876A (380V), 699A (480V) 1120 x 1390 x 377 300kg
ATV71H075N4Z 0.75kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 3A (480V), 3.7A (380V) 130 x 230 x 175 3kg
ATV71HU15N4Z 1.5kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 5.3A (480V), 5.8A (380V) 130 x 230 x 175 3kg
ATV71HU22N4Z 2.2kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 7.1A (480V), 8.2A (380V) 130 x 230 x 175 3kg
ATV71HU30N4Z 3kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 9A (480V), 10.7A (380V) 155 x 260 x 187 4kg
ATV71HU40N4Z 4kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 11.5A (480V), 14.1A (380V) 155 x 260 x 187 4kg
ATV71HU55N4Z 5.5kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 17A (480V), 20.3A (380V) 175 x 295 x 187 5.5kg
ATV71HU75N4Z 7.5kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 26.4A (480V), 29A (380V) 175 x 295 x 187 5.5kg
ATV71HD11N4Z 11kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 30A (480V), 36.6A (380V) 210 x 295 x 213 8kg
ATV71HD15N4Z 15kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 39A (480V), 48A (380V) 230 x 400 x 213 13kg
ATV71HD18N4Z 18.5kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 37.5A (480V), 45.5A (380V) 230 x 400 x 213 15kg
ATV71HD22N4Z 22kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 42A (480V), 50A (380V) 230 x 420 x 236 21kg
ATV71HD30N4Z 30kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 56A (480V), 66A (380V) 240 x 550 x 266 37kg
ATV71HD37N4Z 37kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 69A (480V), 84A (380V) 240 x 550 x 266 37kg
ATV71HD45N4Z 45kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 85A (480V), 104A (380V) 320 x 630 x 290 44kg
ATV71HD55N4Z 55kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 101A (480V), 120A (380V) 320 x 630 x 290 44kg
ATV71HD75N4Z 75kW 3 Pha 380 - 480V 50/60Hz 137A (480V), 167A (380V) 320 x 630 x 290 44kg

Video hướng dẫn cấu hình biến tần ATV71

Danh sách sản phẩm: ATV71

Danh sách sản phẩm

Mã hàng Giá bán Tình trạng Số lượng Đặt hàng
12,287,000 VNĐ

Có sẵn: 0

Đặt hàng: Từ 2-4 tuần

Thêm giỏ
13,312,000 VNĐ

Có sẵn: 0

Đặt hàng: Từ 2-4 tuần

Thêm giỏ
15,577,000 VNĐ

Có sẵn: 0

Đặt hàng: Từ 2-4 tuần

Thêm giỏ
18,712,000 VNĐ

Có sẵn: 0

Đặt hàng: Từ 2-4 tuần

Thêm giỏ
20,200,000 VNĐ

Có sẵn: 0

Đặt hàng: Từ 2-4 tuần

Thêm giỏ
20,398,000 VNĐ

Có sẵn: 0

Đặt hàng: Từ 2-4 tuần

Thêm giỏ
25,588,000 VNĐ