ATV212HU30N4 Schneider ATV212 - 3kW - 3ph - 480V

ATV212HU30N4

7,980,000 VNĐ
Tình trạng: Có sẵn
Danh mục: ATV212
Mã hàng: ATV212HU30N4
Download tài liệu kỹ thuật
145
DỊCH VỤ & KHUYẾN MẠI
  • Quà tặng trị giá 200.000đ (Áp dụng sản phẩm tự động hóa công nghiệp SCHNEIDER ELECTRIC)
  • Nhập mã HOPLONG giảm thêm 1% dành cho toàn bộ đơn hàng từ 01/01 đến 28/02/2020
  • Tặng voucher 20.000đ khi đánh giá 5* (Áp dụng cho đơn hàng từ 200.000đ)
  • Đăng nhập để nhận giá tốt nhất
+
Mã hàng Giá thường Giá bán Tình trạng Số lượng Đặt hàng
Image Image

{{itemPartNumber['title']}}

{{itemPartNumber["short_description"]}}
{{itemPartNumber['list_price']|number}}VNĐ Liên hệ: 1900.6536 {{itemPartNumber['price']}}

Có sẵn: {{itemPartNumber['in_stock'] > 0 ? itemPartNumber['in_stock'] : 0}}

Đặt hàng: Từ 2-4 tuần

Thêm giỏ
Mua ngay
Liên hệ

Thông số kỹ thuật

Biến tần ATV212HU30N4 Schneider xuất xứ Indonesia, công suất 3kW, nguồn cấp 380 - 480V 50/60Hz, dòng điện 6.2A (380V), 4.9A (480V). Dưới đây là chi tiết của biến tần ATV212HU30N4 Schneider chính hãng: 

Thông số kỹ thuật biến tần ATV212HU30N4 Schneider 3kW - 3ph - 480V

Mã chuẩn ATV212HU30N4
Hãng sản xuất Schneider
Xuất xứ Indonesia
Công suất 3kW
Nguồn cấp (sai số nguồn cấp cho phép) 380 - 480V 50/60Hz
Dòng điện 6.2A (380V), 4.9A (480V)
Dải tần số 0.5 - 400Hz
Ngõ vào (Inputs) Ngõ vào VIA, VIB
Ngõ ra (Outputs) Ngõ ra analog FM
Ngõ ra relay FLA, FLC NO; FLB, FLC NC
Ngõ ra logic RY, RC NO
Mô men khởi động -
Khả năng quá tải 120% trong 1 phút
Chế độ điều khiển Chế độ Sleep/Wake up trong điều khiển bơm
Phanh hãm By DC injection
Chức năng bảo vệ Bảo vệ quá tải, thiếu tải, bơm chạy thô
Giới hạn thời gian chạy tốc độ thấp.
Chức năng chính - Tích hợp công nghệ "C-less" để triệt tiêu sóng hài.
- Bộ lọc EMC tích hợp hoặc rời, hiệu chỉnh PI, chức năng tiết kiệm năng lượng...
Truyền thông Modbus
METASYS N2
APOGEE FLN
LonWorks
BACnet
Thiết bị mở rộng -
Cấp bảo vệ IP21
Nhiệt độ vận hành Từ -10 đến 40oC không làm giảm công suất
Nhiệt độ lưu trữ -25 đến 70 °C
Độ ẩm môi trường 5 - 95%
Kích thước (W x H x D) mm 142 x 184 x 150
Trọng lượng (kg) 3.35kg

Ứng dụng biến tần ATV212HU30N4 Schneider

Hệ thống thông gió biến tần ATV212HU30N4 Schneider:
- Giảm thiểu tiếng ồn nhỏ nhất. (tiếng ồn của máy nén khí, động cơ...)
- Tự động khởi động lại, giám sát hệ thống.
Hệ thống Nhiệt - Lạnh:
- Tối ưu hóa trong qua trình lưu chuyển chất lỏng.
- Sử dụng bộ điều khiển PID để điều khiển nhiệt độ, lưu lượng chất lóng, áp suất.. giảm thiểu các tổn hao và cưỡng bức cộng hưởng cơ khí.
Hệ thống bơm:
- Bảo vệ quá tải, thiếu tải, bơm chạy thô.
- Điều khiển hệ thống chạy đa bơm.
- Giới hạn thời gian chạy tốc độ thấp.

Tính năng khác biến tần ATV212HU30N4 Schneider

- Sử dụng công nghệ “Reduced-Capacitance”: vận hành không gây ảnh hưởng sóng hài lên lưới điện cung cấp: THDI <30%. Với module điều khiển từ xa, phục vụ cho việc cài đặt lập trình dễ dàng, thuận tiện cho việc gọi và xoá chương trình
- Biến tần ATV212HU30N4 Schneider có kích thước nhỏ gọn, cho phép lắp đặt vào sát nhau để tiết kiệm không gian
- Bảo vệ cả Motor và bộ biến tần
- Có sẵn các “Macro” cho từng ứng dụng chuyên biệt và Menu khởi động nhanh “Simply Start”.

Biến tần ATV212 Schneider dùng cho motor không đồng bộ cho hệ HVAC

- Điện áp 200/240V 3 pha công suất từ 0.75-30kW, IP21
- Điện áp 380/480V 3 pha công suất từ 0.75-75kW, IP21.
- Điện áp 380/480V 3 pha công suất từ 0.75-75kW, UL kiểu 12/IP55.
- Chịu được quá Mô men thoáng qua lên đến 110% trong vòng 60s.
- Tích hợp công nghệ "C-less" để triệt tiêu sóng hài.
- Bộ lọc EMC tích hợp hoặc rời, hiệu chỉnh PI, chức năng tiết kiệm năng lượng...
-   Tích hợp bộ điều khiển trên biến tần
-   Điều khiển qua mạng Modbus tích hợp sẵn
-   PID tích hợp, điều khiển một bơm chính, một bơm phụ mà không cần mua thêm card phụ.
-  Chế độ Sleep/ wake-up trong điều khiển bơm.
-   Bảo vệ chế độ không tải.
-   Cấu hình ngõ ra số LO ( Logic out put)
-   Cấu hình ngõ ra  tương tự AO  ( Analogue output)
-   Lắp đặt và setup dễ dàng, hoạt động ổn định, đáp ứng được những phụ tải hoạt động liên tục.
>>> Sản phẩm liên quan: Biến tần ATV212HU40N4 Schneider
Hoplongtech.com chuyên phân phối biến tần ATV212HU30N4 Schneider giá tốt - bảo hành 12 tháng  - chính hãng. Mọi thông tin chi tiết về biến tần ATV212HU30N4 Schneider liên hệ với 19006536 để được tư vấn và hỗ trợ 

Tổng quan



Kích thước

STTMã chuẩnXuất xứCông suấtNguồn cấp (sai số nguồn cấp cho phép)Dòng điệnKích thước (W x H x D) mmTrọng lượng (kg)
Biến tần 3 pha, IP21 : 200…240 V 50/60 Hz, không có bộ lọc EMC
1ATV212H075M3XIndonesia0.75kW200 - 240V 50/60Hz3.3A (200V), 2.7A (240V)107 x 143 x 1501.8kg
2ATV212HU15M3XIndonesia1.5kW200 - 240V 50/60Hz6.1A (200V), 5.1A (240V)107 x 143 x 1501.8kg
3ATV212HU22M3XIndonesia2.2kW200 - 240V 50/60Hz8.7A (200V), 7.3A (240V)107 x 143 x 1501.8kg
4ATV212HU30M3XIndonesia3kW200 - 240V 50/60Hz11.9A (200V), 10A (240V)142 x 184 x 1503.05kg
5ATV212HU40M3XIndonesia4kW200 - 240V 50/60Hz15.7A (200V), 13A (240V)142 x 184 x 1503.05kg
6ATV212HU55M3XIndonesia5.5kW200 - 240V 50/60Hz20.8A (200V), 17.3A (240V)180 x 232 x 1706.1kg
7ATV212HU75M3XIndonesia7.5kW200 - 240V 50/60Hz27.9A (200V), 23.3A (240V)180 x 232 x 1706.1kg
8ATV212HD11M3XIndonesia11kW200 - 240V 50/60Hz42.1A (200V), 34.4A (240V)245 x 329.5 x 19011.5kg
9ATV212HD15M3XIndonesia15kW200 - 240V 50/60Hz56.1A (200V), 45.5A (240V)245 x 329.5 x 19011.5kg
10ATV212HD18M3XIndonesia18.5kW200 - 240V 50/60Hz67.3A (200V), 55.8A (240V)245 x 329.5 x 19011.5kg
11ATV212HD22M3XFrance22kW200 - 240V 50/60Hz80.4A (200V), 66.4A (240V)240 x 420 x 21427.4kg
12ATV212HD30M3XFrance30kW200 - 240V 50/60Hz113.3A (200V), 89.5A (240V)320 x 630 x 29038.65kg
Biến tần 3 pha IP21: 380…480 V 50/60 Hz, tích hợp bộ lọc EMC filter C2 hoặc C3
13ATV212H075N4Indonesia0.75kW380 - 480V 50/60Hz1.7A (380V), 1.4A (480V)107 x 143 x 1502kg
14ATV212HU15N4Indonesia1.5kW380 - 480V 50/60Hz3.2A (380V), 2.5A (480V)107 x 143 x 1502kg
15ATV212HU22N4Indonesia2.2kW380 - 480V 50/60Hz4.6A (380V), 3.6A (480V)107 x 143 x 1502kg
16ATV212HU30N4Indonesia3kW380 - 480V 50/60Hz6.2A (380V), 4.9A (480V)142 x 184 x 1503.35kg
17ATV212HU40N4Indonesia4kW380 - 480V 50/60Hz8.1A (380V), 6.4A (480V)142 x 184 x 1503.35kg
18ATV212HU55N4Indonesia5.5kW380 - 480V 50/60Hz10.9A (380V), 8.6A (480V)142 x 184 x 1503.35kg
19ATV212HU75N4Indonesia7.5kW380 - 480V 50/60Hz14.7A (380V), 11.7A (480V)180 x 232 x 1706.1kg
20ATV212HD11N4Indonesia11kW380 - 480V 50/60Hz21.1A (380V), 16.8A (480V)180 x 232 x 1706.1kg
21ATV212HD15N4Indonesia15kW380 - 480V 50/60Hz28.5A (380V), 22.8A (480V)245 x 329.5 x 19011.5kg
22ATV212HD18N4Indonesia18.5kW380 - 480V 50/60Hz34.8A (380V), 27.8A (480V)245 x 329.5 x 19011.5kg
23ATV212HD22N4China22kW380 - 480V 50/60Hz41.6A (380V), 33.1A (480V)240 x 420 x 21426.4kg
24ATV212HD30N4China30kW380 - 480V 50/60Hz56.7A (380V), 44.7A (480V)240 x 420 x 21426.4kg
25ATV212HD37N4China37kW380 - 480V 50/60Hz68.9A (380V), 54.4A (480V)240 x 550 x 24423.5kg
26ATV212HD45N4China45kW380 - 480V 50/60Hz83.8A (380V), 65.9A (480V)240 x 550 x 24423.5kg
27ATV212HD55N4China55kW380 - 480V 50/60Hz102.7A (380V), 89A (480V)320 x 630 x 29039.7kg
28ATV212HD75N4China75kW380 - 480V 50/60Hz141.8A (380V), 111.3A (480V)320 x 630 x 29039.7kg
Biến tần 3 pha UL Type 12/IP 55: 380…480 V 50/60 Hz, tích hợp bộ lọc EMC filter C2 hoặc C3
29ATV212W075N4Indonesia0.75kW380 - 480V 50/60Hz1.7A (380V), 1.4A (480V)215 x 297 x 1927kg
30ATV212WU15N4Indonesia1.5kW380 - 480V 50/60Hz3.2A (380V), 2.5A (480V)215 x 297 x 1927kg
31ATV212WU22N4Indonesia2.2kW380 - 480V 50/60Hz4.6A (380V), 3.6A (480V)215 x 297 x 1927kg
32ATV212WU30N4Indonesia3kW380 - 480V 50/60Hz6.2A (380V), 4.9A (480V)230 x 340 x 2089.65kg
33ATV212WU40N4Indonesia4kW380 - 480V 50/60Hz8.1A (380V), 6.4A (480V)230 x 340 x 2089.65kg
34ATV212WU55N4Indonesia5.5kW380 - 480V 50/60Hz10.9A (380V), 8.6A (480V)230 x 340 x 2089.65kg
35ATV212WU75N4Indonesia7.5kW380 - 480V 50/60Hz14.7A (380V), 11.7A (480V)230 x 340 x 20810.95kg
36ATV212WD11N4France11kW380 - 480V 50/60Hz21.2A (380V), 16.9A (480V)290 x 560 x 31530.3kg
37ATV212WD15N4France15kW380 - 480V 50/60Hz28.4A (380V), 22.6A (480V)290 x 560 x 31530.3kg
38ATV212WD18N4France18kW380 - 480V 50/60Hz34.9A (380V), 27.8A (480V)310 x 665 x 31537.4kg
39ATV212WD22N4France22kW380 - 480V 50/60Hz41.6A (380V), 33.1A (480V)284 x 720 x 31549.5kg
40ATV212WD30N4France30kW380 - 480V 50/60Hz56.7A (380V), 44.7A (480V)284 x 720 x 31549.5kg
41ATV212WD37N4France37kW380 - 480V 50/60Hz68.9A (380V), 54.4A (480V)284 x 880 x 34357.4kg
42ATV212WD45N4France45kW380 - 480V 50/60Hz83.8A (380V), 65.9A (480V)284 x 880 x 34357.4kg
43ATV212WD55N4France55kW380 - 480V 50/60Hz102.7A (380V), 89A (480V)362 x 1000 x 36461.9kg
44ATV212WD75N4France75kW380 - 480V 50/60Hz141.8A (380V), 111.3A (480V)362 x 1000 x 36461.9kg

DOCUMENT & DOWNLOAD

Ảnh thực tế

ATV212HU30N4
ATV212HU30N4
ATV212HU30N4

Đánh giá

Đánh giá ATV212HU30N4

0.0
0
0
0
0
0

Gửi đánh giá của bạn

Rating Bad           Good

Hỏi đáp

THẢO LUẬN VỀ: ATV212HU30N4
0 Bình Luận Xem Bình Luận Kỹ Thuật
  • {{commentItem['name']}}
    {{commentItem['comment']}}
    Trả lời ({{commentItem['quantity_reply']}}) Trả lời - {{commentItem['created_at']}}