GV2LE08 | Tesys GV2LE08 Schneider CB 3P, 1.1-1.5kW

GV2LE08

Rated 5.00 out of 5 based on 10/10 đánh giá
Danh mục: Tesys GV2 Mã hàng: GV2LE08
Download tài liệu kỹ thuật

Giá: 638,380 VNĐ

           

DỊCH VỤ & KHUYẾN MẠI
  • Quà tặng trị giá 200.000đ (Áp dụng sản phẩm tự động hóa công nghiệp SCHNEIDER ELECTRIC)
  • Nhập mã HOPLONG giảm thêm 3% dành cho toàn bộ đơn hàng từ 10/10 đến 31/10/2019
  • Tặng voucher 20.000đ khi đánh giá 5* (Áp dụng cho đơn hàng từ 200.000đ)
  • Đăng nhập để nhận giá tốt nhất
34
Mã hàng Giá bán Tình trạng Số lượng Đặt hàng
Image

{{itemPartNumber['title']}}

{{itemPartNumber["short_description"]}}
{{itemPartNumber['price']}}

Có sẵn: {{itemPartNumber['in_stock'] > 0 ? itemPartNumber['in_stock'] : 0}}

Thêm giỏ hàng
Liên hệ
CB GV2LE08 Schneider được thiết kế chuyên biệt cho động cơ, điều khiển theo dạng nút bấm. Với công suất động cơ 1.1-1.5kW, dòng bảo vệ từ 4A, dòng ngắn mạch 100 kA. Thiết bị được ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, tòa nhà, hạ tầng...Bảng dưới đây sẽ thể hiện các thông số của sản phẩm.

Thông số kỹ thuật GV2LE08 Schneider - CB TỪ bảo vệ động cơ - 4 A - Cầu đấu bắt vít - Schneider

Mã chuẩn
Hãng sản xuất
Schneider
Xuất xứ
France
Tên gọi
Cầu dao bảo vệ động cơ
Mô tả
- CB bảo vệ động cơ Schneider GV2LE là CB 3 cực từ bảo vệ động cơ.
- Tích hợp relay nhiệt bảo vệ quá tải và bảo vệ mất pha.
- Thiết kế chuyên biệt cho động cơ.
- Công suất thiết kế tương ứng cho động cơ 3 pha -tải AC-3
- Chỉ trạng thái -ON-OFF- TRIP, điều khiển dạng nút bấm.
- Ứng dụng của CB bảo vệ động cơ Schneider GV2ME series: Công nghiệp, hạ tầng, các tòa nhà…
Số cực
3P
Dòng bảo vệ từ (A)
4A
Dòng cắt từ (A)
51A
Điện áp
400/415 V AC 50/60 Hz
Công suất động cơ (kW)
1.1-1.5kW
Dòng ngắn mạch Icu (kA)
100 kA
Điện áp làm việc định mức Ue (V)
690 V AC 50/60 Hz phù hợp tiêu chuẩn IEC 60947-2
Điện áp cách điện định mức Ui (V)
690 V AC 50/60 Hz phù hợp tiêu chuẩn IEC 60947-2
Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV)
6 kV phù hợp tiêu chuẩn IEC 60947-2
Loại bảo vệ
IP20
Phụ kiện
1. Phụ kiện lắp trên mặt không làm tăng chiều rộng lắp đặt: Tiếp điểm phụ, lựa chọn NC, NO, NO + N.O hoặc NO + NC
2. Phụ kiện lắp bên hông:
- Phụ kiện lắp bên trái, bao gồm:
• Tiếp điểm phụ: NO + NO hoặc NO + NC
• Tiếp điểm báo lỗi và một tiếp điểm NO hoặc NC
• Tiếp điểm báo ngắn mạch, kết hợp với chỉ thị cơ, sử dụng để reset
- Phụ kiện lắp bên phải:
• Shunt trip hoặc undervoltage trip
3. Thiết bị khác:
• Phụ kiện kết nối với giữa các CB từ nhiệt với nhau trên cùng một DIN rail
• Phụ kiện kết nối với khởi động từ
• Khóa liên động
• Chìa văn, bảo vệ cầu đấu,...
Tiêu chuẩn
EN 60204, IEC 60947-1, IEC 60947-2, NF C 63-120, NF C 63-650, NF C 79-130, VDE 0113, VDE 0660
Khối lượng (kg)
0.33
Kích thước (WxHxD) mm
44.5x89x78.5

Đặc điểm chung của Tesys GV2 Schneider 3P

CB bảo vệ động cơ Schneider GV2 là CB 3 cực từ , từ nhiệt, được thiết kế để kiểm soát và bảo vệ động cơ phù hợp với các tiêu chuẩn IEC 60947-2 và IEC 60947-4-1
- Tích hợp relay nhiệt bảo vệ quá tải và bảo vệ mất pha.
- Thiết kế chuyên biệt cho động cơ.
- Công suất thiết kế tương ứng cho động cơ 3 pha -tải AC-3
- Chỉ trạng thái -ON-OFF- TRIP.
- GV2 được thiết kế để kết nối bằng khối đấu nối bắt vít hoặc khối đấu nối lò xo. Kết nối lò xo đảm bảo kẹp an toàn, bền, chống lại môi trường khắc nghiệt, rung hoặc va chạm. 
- Ứng dụng của CB bảo vệ động cơ Schneider GV2 series: Công nghiệp, hạ tầng, các tòa nhà…
Hoplongtech.com chuyên phân phối CB GV2LE08 Schneider giá tốt - chính hãng - bảo hành 12 tháng - giao hàng tận nơi. Mọi thông tin về GV2LE08 Schneider liên hệ hotline 1900.6536 để được tư vấn và hỗ trợ.
Mã chuẩnXuất xứSố cựcDòng bảo vệ từ (A)Dòng cắt từ (A)Điện ápCông suất động cơ (kW)Khối lượng (kg)Kích thước (WxHxD) mm
CB từ:0.09 - 30 kW, cầu đấu bắt vít, có núm xoay điều khiển
GV2L03Thailand3P0.4A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.06-0.09kW0.3344.5x89x97
GV2L04Thailand3P0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.3344.5x89x97
GV2L05Thailand3P1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25-0.37kW0.3344.5x89x97
GV2L06Thailand3P1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.55kW0.3344.5x89x97
GV2L07Thailand3P2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.3344.5x89x97
GV2L08Thailand3P4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.3344.5x89x97
GV2L10Thailand3P6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.3344.5x89x97
GV2L14Thailand3P10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.3344.5x89x97
GV2L16Thailand3P14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.3344.5x89x97
GV2L20Thailand3P18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.3344.5x89x97
GV2L22Thailand3P25A327A400/415 V AC 50/60 Hz9-11kW0.3344.5x89x97
GV2L32Thailand3P32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.3344.5x89x97
CB từ: 0.06 - 15 kW, cầu đấu bắt vít, có đòn bẩy điều khiển
GV2LE03France3P0.4A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.06-0.09kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE04France3P0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE05France3P1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25-0.37kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE06France3P1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.55kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE07France3P2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE08France3P4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE10France3P6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE14France3P10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE16France3P14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE20France3P18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE22France3P25A327A400/415 V AC 50/60 Hz9-11kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE32France3P32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.3344.5x89x78.5
CB 0.06-11kW, cầu đấu lò xo, có nút nhấn điều khiển
GV2ME01Thailand3P0.1-0.16A1.5A400/415 V AC 50/60 Hz-0.2644.5x89x78.2
GV2ME02Thailand3P0.16-0.25A2.4A400/415 V AC 50/60 Hz0.06kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME03Thailand3P0.25-0.40A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.09kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME04Thailand3P0.40-0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME05Thailand3P0.63-1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME06Thailand3P1-1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.37-0.55kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME07Thailand3P1.6-2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME08Thailand3P2.5-4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME10Thailand3P4-6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME14Thailand3P6-10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME16Thailand3P9-14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME20Thailand3P13-18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME21Thailand3P17-23A327A400/415 V AC 50/60 Hz9kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME22Thailand3P20-25A327A400/415 V AC 50/60 Hz11kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME32Thailand3P24-32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.2644.5x89x78.2
CB 0.06 to 30 kW / 400 V, cầu đấu bắt vít, có núm xoay điều khiển
GV2P01Thailand3P0.1-0.16A1.5A400/415 V AC 50/60 Hz-0.3544.5x89x97
GV2P02Thailand3P0.16-0.25A2.4A400/415 V AC 50/60 Hz0.06kW0.3544.5x89x97
GV2P03Thailand3P0.25-0.40A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.09kW0.3544.5x89x97
GV2P04Thailand3P0.40-0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.3544.5x89x97
GV2P05Thailand3P0.63-1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25kW0.3544.5x89x97
GV2P06Thailand3P1-1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.37-0.55kW0.3544.5x89x97
GV2P07Thailand3P1.6-2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.3544.5x89x97
GV2P08Thailand3P2.5-4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.3544.5x89x97
GV2P10Thailand3P4-6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.3544.5x89x97
GV2P14Thailand3P6-10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.3544.5x89x97
GV2P16Thailand3P9-14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.3544.5x89x97
GV2P20Thailand3P13-18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.3544.5x89x97
GV2P21Thailand3P17-23A327A400/415 V AC 50/60 Hz9kW0.3544.5x89x97
GV2P22Thailand3P20-25A327A400/415 V AC 50/60 Hz11kW0.3544.5x89x97
GV2P32Thailand3P24-32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.3544.5x89x97

Đánh giá GV2LE08

0.0
0
0
0
0
0

Gửi đánh giá của bạn

  1. Rated 2 out of 5

    {{rate['name']}}

    {{rate['content']}}

THẢO LUẬN VỀ: GV2LE08
0 Bình Luận Xem Bình Luận Kỹ Thuật
  • {{commentItem['comment']}}
    Trả lời ({{commentItem['quantity_reply']}}) Trả lời - {{commentItem['created_at']}}