GV2ME14 Schneider 3P(AC-3) - (6 - 10A) - (3kW & 4kW)

GV2ME14

Rated 5.00 out of 5 based on 10/10 đánh giá
Danh mục: Tesys GV2 Mã hàng: GV2ME14
Download tài liệu kỹ thuật

Giá: 639,330 VNĐ

           

DỊCH VỤ & KHUYẾN MẠI
  • Quà tặng trị giá 200.000đ (Áp dụng sản phẩm tự động hóa công nghiệp SCHNEIDER ELECTRIC)
  • Nhập mã HOPLONG giảm thêm 3% dành cho toàn bộ đơn hàng từ 10/10 đến 31/10/2019
  • Tặng voucher 20.000đ khi đánh giá 5* (Áp dụng cho đơn hàng từ 200.000đ)
  • Đăng nhập để nhận giá tốt nhất
353
Mã hàng Giá bán Tình trạng Số lượng Đặt hàng
Image

{{itemPartNumber['title']}}

{{itemPartNumber["short_description"]}}
{{itemPartNumber['price']}}

Có sẵn: {{itemPartNumber['in_stock'] > 0 ? itemPartNumber['in_stock'] : 0}}

Thêm giỏ hàng
Liên hệ
CB Tesys GV2ME14 Schneider với công suất 3kW và 4kW được dùng cho động cơ 3 pha tải AC-3, dải dòng điện 6-10A. Thiết bị có kiểu điều khiển theo dạng nút nhấn, vị trí gá lắp dọc ngang.Thiết bị được thiết kế chuyên biệt cho động cơ. Ngoài ra, Tesys GV2ME14 Schneider được tích hợp rơ le nhiệt bảo vệ quá tải - mất pha.

Thông số kỹ thuật CB Tesys GV2ME14 Schneider

Mã chuẩn GV2ME14
Hãng sản xuất Schneider
Xuất xứ Thái Lan
Công suất 3kW và 4kW tại 400/415 V AC 50/60 Hz
Công nghệ Trip unit Từ nhiệt
Số cực 3 cực
Dùng cho động cơ 3 pha - tải AC-3
Chế độ gá lắp Bằng vít
Bằng kẹp
Hỗ trợ gá lắp Rail
Vị trí gá lắp Ngang
Dọc
Khối đấu nối Khối bắt vít
Kiểu điều khiển Nút nhấn
Dải cài đặt thermal trips 6…10 A
Dòng Magnetic tripping 138 A
Cấp độ bảo vệ IP20 conforming to IEC 60529
Nhiệt độ hoạt động -20...60 °C
Nhiệt độ lưu trữ -40...80 °C
Kích thước
(W x H x D) mm
45.5x89x78.2
Trọng lượng (kg) 0.26

Đặc điểm chính của GV2ME14 Schneider (3kW & 4kW)

CB bảo vệ động cơ GV2ME14 Schneider là CB 3 cực từ, từ nhiệt, dòng Tesys GV2 được thiết kế để kiểm soát và bảo vệ động cơ phù hợp với các tiêu chuẩn IEC 60947-2 và IEC 60947-4-1
- Tích hợp relay nhiệt bảo vệ quá tải và bảo vệ mất pha.
- CB Tesys GV2ME14 Schneider thiết kế chuyên biệt cho động cơ.
- Công suất thiết kế tương ứng cho động cơ 3 pha -tải AC-3
- Được thiết kế để kết nối bằng khối đấu nối bắt vít.
- Chỉ trạng thái -ON-OFF- TRIP.
- Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau: Công nghiệp, hạ tầng, các tòa nhà…

Hoplong - phân phối CB Tesys GV2ME14 Schneider chính hãng giá tốt

- Đơn vị là nhà phân phối thiết bị điện Schneider và Tesys GV2ME14 Schneider trên toàn quốc.
- Thiết bị luôn rõ ràng về xuất xứ, nguồn gốc.
- GV2ME14 Schneider giá cả cạnh tranh, mức chiết khấu cao.
- Tư vấn chọn mã hàng tận tình, giao hàng đúng thời gian và địa chỉ.
- Bảo hành chính hãng lên đến 12 tháng, bảo trì hậu mãi chu đáo.
>> Tham khảo thông tin thiết bị: CB GV2ME10 Schneider
Quý khách vui lòng liên hệ số 1900.6536 khi cần tư vấn đặt mua CB Tesys GV2ME14 Schneider do Hợp Long cung cấp. Chắc chắn khách hàng sẽ hoàn toàn hài lòng về chất lượng cầu dao GV2ME14 Schneider và các dịch vụ đi kèm.
Mã chuẩnXuất xứSố cựcDòng bảo vệ từ (A)Dòng cắt từ (A)Điện ápCông suất động cơ (kW)Khối lượng (kg)Kích thước (WxHxD) mm
CB từ:0.09 - 30 kW, cầu đấu bắt vít, có núm xoay điều khiển
GV2L03Thailand3P0.4A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.06-0.09kW0.3344.5x89x97
GV2L04Thailand3P0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.3344.5x89x97
GV2L05Thailand3P1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25-0.37kW0.3344.5x89x97
GV2L06Thailand3P1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.55kW0.3344.5x89x97
GV2L07Thailand3P2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.3344.5x89x97
GV2L08Thailand3P4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.3344.5x89x97
GV2L10Thailand3P6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.3344.5x89x97
GV2L14Thailand3P10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.3344.5x89x97
GV2L16Thailand3P14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.3344.5x89x97
GV2L20Thailand3P18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.3344.5x89x97
GV2L22Thailand3P25A327A400/415 V AC 50/60 Hz9-11kW0.3344.5x89x97
GV2L32Thailand3P32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.3344.5x89x97
CB từ: 0.06 - 15 kW, cầu đấu bắt vít, có đòn bẩy điều khiển
GV2LE03France3P0.4A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.06-0.09kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE04France3P0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE05France3P1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25-0.37kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE06France3P1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.55kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE07France3P2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE08France3P4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE10France3P6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE14France3P10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE16France3P14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE20France3P18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE22France3P25A327A400/415 V AC 50/60 Hz9-11kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE32France3P32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.3344.5x89x78.5
CB 0.06-11kW, cầu đấu lò xo, có nút nhấn điều khiển
GV2ME01Thailand3P0.1-0.16A1.5A400/415 V AC 50/60 Hz-0.2644.5x89x78.2
GV2ME02Thailand3P0.16-0.25A2.4A400/415 V AC 50/60 Hz0.06kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME03Thailand3P0.25-0.40A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.09kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME04Thailand3P0.40-0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME05Thailand3P0.63-1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME06Thailand3P1-1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.37-0.55kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME07Thailand3P1.6-2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME08Thailand3P2.5-4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME10Thailand3P4-6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME14Thailand3P6-10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME16Thailand3P9-14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME20Thailand3P13-18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME21Thailand3P17-23A327A400/415 V AC 50/60 Hz9kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME22Thailand3P20-25A327A400/415 V AC 50/60 Hz11kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME32Thailand3P24-32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.2644.5x89x78.2
CB 0.06 to 30 kW / 400 V, cầu đấu bắt vít, có núm xoay điều khiển
GV2P01Thailand3P0.1-0.16A1.5A400/415 V AC 50/60 Hz-0.3544.5x89x97
GV2P02Thailand3P0.16-0.25A2.4A400/415 V AC 50/60 Hz0.06kW0.3544.5x89x97
GV2P03Thailand3P0.25-0.40A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.09kW0.3544.5x89x97
GV2P04Thailand3P0.40-0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.3544.5x89x97
GV2P05Thailand3P0.63-1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25kW0.3544.5x89x97
GV2P06Thailand3P1-1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.37-0.55kW0.3544.5x89x97
GV2P07Thailand3P1.6-2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.3544.5x89x97
GV2P08Thailand3P2.5-4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.3544.5x89x97
GV2P10Thailand3P4-6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.3544.5x89x97
GV2P14Thailand3P6-10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.3544.5x89x97
GV2P16Thailand3P9-14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.3544.5x89x97
GV2P20Thailand3P13-18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.3544.5x89x97
GV2P21Thailand3P17-23A327A400/415 V AC 50/60 Hz9kW0.3544.5x89x97
GV2P22Thailand3P20-25A327A400/415 V AC 50/60 Hz11kW0.3544.5x89x97
GV2P32Thailand3P24-32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.3544.5x89x97

Đánh giá GV2ME14

0.0
0
0
0
0
0

Gửi đánh giá của bạn

  1. Rated 2 out of 5

    {{rate['name']}}

    {{rate['content']}}

THẢO LUẬN VỀ: GV2ME14
0 Bình Luận Xem Bình Luận Kỹ Thuật
  • {{commentItem['comment']}}
    Trả lời ({{commentItem['quantity_reply']}}) Trả lời - {{commentItem['created_at']}}