GV2P14 Schneider 3P - (6-10A) - (3-4kW) - (>100kA)

GV2P14

917,000 VNĐ
Tình trạng: Không có sẵn
Danh mục: Tesys GV2
Mã hàng: GV2P14
Download tài liệu kỹ thuật
1,426
DỊCH VỤ & KHUYẾN MẠI
  • Quà tặng trị giá 200.000đ (Áp dụng sản phẩm tự động hóa công nghiệp SCHNEIDER ELECTRIC)
  • Nhập mã HOPLONG giảm thêm 1% dành cho toàn bộ đơn hàng từ 01/01 đến 20/04/2020
  • Tặng voucher 20.000đ khi đánh giá 5* (Áp dụng cho đơn hàng từ 200.000đ)
  • Đăng nhập để nhận giá tốt nhất
+
Mã hàng Giá thường Giá bán Tình trạng Số lượng Đặt hàng
Image Image

{{itemPartNumber['title']}}

{{itemPartNumber["short_description"]}}
{{itemPartNumber['list_price']|number}}VNĐ Liên hệ: 1900.6536 {{itemPartNumber['price']}}

Có sẵn: {{itemPartNumber['in_stock'] > 0 ? itemPartNumber['in_stock'] : 0}}

Đặt hàng: Từ 2-4 tuần

Thêm giỏ
Mua ngay
Liên hệ

Thông số kỹ thuật

Thiết bị CB Tesys GV2P14 Schneider là CB 3 cực từ hoạt động theo nguyên tắc từ nhiệt. Nó có dòng bảo vệ từ 6A đến 10A, dòng cắt từ 138A, điện áp 400/415VAC, công suất 3kW-4kW, dòng ngắn mạch >100kA. Dưới đây là chi tiết về Tesys GV2P14 Schneider chính hãng:

Thông số kỹ thuật CB Tesys GV2P14 Schneider

Tên CB Tesys GV2P14 Schneider
Hãng sản xuất Schneider
Xuất xứ Thailand
Tên gọi Cầu dao bảo vệ động cơ
Mô tả - CB bảo vệ động cơ GV2P14 Schneider là CB 3 cực từ.
- Tích hợp relay nhiệt bảo vệ quá tải và mất pha.
- Thiết kế chuyên biệt cho động cơ.
- Công suất thiết kế tương ứng cho động cơ 3 pha -tải AC-3
- Chỉ trạng thái -ON-OFF- TRIP, điều khiển dạng núm xoay.
- Ứng dụng của CB Tesys GV2P14 Schneider: Công nghiệp, hạ tầng, các tòa nhà…
Số cực 3P
Dòng bảo vệ từ (A) 6-10A
Dòng cắt từ (A) 138A
Điện áp 400/415 V AC 50/60 Hz
Công suất động cơ (kW) 3-4kW
Dòng ngắn mạch Icu (kA) >100kA
Điện áp làm việc định mức Ue (V) GV2P14 Schneider 690VAC
Điện áp cách điện định mức Ui (V) 690V
Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) 6kV
Loại bảo vệ IP20
Phụ kiện 1. Phụ kiện lắp trên mặt không làm tăng chiều rộng lắp đặt: Tiếp điểm phụ, lựa chọn NC, NO, NO + N.O hoặc NO + NC
2. Phụ kiện lắp bên hông:
- Phụ kiện lắp bên trái, bao gồm:
• Tiếp điểm phụ: NO + NO hoặc NO + NC
• Tiếp điểm báo lỗi và một tiếp điểm NO hoặc NC
• Tiếp điểm báo ngắn mạch, kết hợp với chỉ thị cơ, sử dụng để reset
- Phụ kiện lắp bên phải:
• Shunt trip hoặc undervoltage trip
3. Thiết bị khác:
• Phụ kiện kết nối với giữa các CB từ nhiệt với nhau trên cùng một DIN rail
• Phụ kiện kết nối với khởi động từ
• Khóa liên động
• Chìa văn, bảo vệ cầu đấu,...
Tiêu chuẩn IEC 60947-1,60947-2, 60947-4-1, EN 60204, UL 508, CSA C 22.2 n 14-05, NF C 63-650
Khối lượng (kg) 0.35
Kích thước (WxHxD) mm 44.5x89x97
>> Tham khảo mã hàng: CB GV2P10 Schneider
Giữa nhiều địa chỉ phân phối CB Tesys GV2P14 Schneider hiện nay, Hoplong là một trong những đơn vị hàng đầu. Cung cấp thiết bị GV2P14 Schneider giá ưu đãi - đảm bảo chất lượng - chính hãng - giao hàng tận nơi. Mọi thông tin vui lòng liên hệ 1900.6536 để được hỗ trợ.

Tổng quan

Kích thước

Mã chuẩnXuất xứSố cựcDòng bảo vệ từ (A)Dòng cắt từ (A)Điện ápCông suất động cơ (kW)Khối lượng (kg)Kích thước (WxHxD) mm
CB từ:0.09 - 30 kW, cầu đấu bắt vít, có núm xoay điều khiển
GV2L03Thailand3P0.4A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.06-0.09kW0.3344.5x89x97
GV2L04Thailand3P0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.3344.5x89x97
GV2L05Thailand3P1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25-0.37kW0.3344.5x89x97
GV2L06Thailand3P1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.55kW0.3344.5x89x97
GV2L07Thailand3P2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.3344.5x89x97
GV2L08Thailand3P4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.3344.5x89x97
GV2L10Thailand3P6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.3344.5x89x97
GV2L14Thailand3P10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.3344.5x89x97
GV2L16Thailand3P14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.3344.5x89x97
GV2L20Thailand3P18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.3344.5x89x97
GV2L22Thailand3P25A327A400/415 V AC 50/60 Hz9-11kW0.3344.5x89x97
GV2L32Thailand3P32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.3344.5x89x97
CB từ: 0.06 - 15 kW, cầu đấu bắt vít, có đòn bẩy điều khiển
GV2LE03France3P0.4A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.06-0.09kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE04France3P0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE05France3P1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25-0.37kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE06France3P1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.55kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE07France3P2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE08France3P4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE10France3P6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE14France3P10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE16France3P14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE20France3P18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE22France3P25A327A400/415 V AC 50/60 Hz9-11kW0.3344.5x89x78.5
GV2LE32France3P32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.3344.5x89x78.5
CB 0.06-11kW, cầu đấu lò xo, có nút nhấn điều khiển
GV2ME01Thailand3P0.1-0.16A1.5A400/415 V AC 50/60 Hz-0.2644.5x89x78.2
GV2ME02Thailand3P0.16-0.25A2.4A400/415 V AC 50/60 Hz0.06kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME03Thailand3P0.25-0.40A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.09kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME04Thailand3P0.40-0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME05Thailand3P0.63-1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME06Thailand3P1-1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.37-0.55kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME07Thailand3P1.6-2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME08Thailand3P2.5-4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME10Thailand3P4-6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME14Thailand3P6-10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME16Thailand3P9-14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME20Thailand3P13-18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME21Thailand3P17-23A327A400/415 V AC 50/60 Hz9kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME22Thailand3P20-25A327A400/415 V AC 50/60 Hz11kW0.2644.5x89x78.2
GV2ME32Thailand3P24-32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.2644.5x89x78.2
CB 0.06 to 30 kW / 400 V, cầu đấu bắt vít, có núm xoay điều khiển
GV2P01Thailand3P0.1-0.16A1.5A400/415 V AC 50/60 Hz-0.3544.5x89x97
GV2P02Thailand3P0.16-0.25A2.4A400/415 V AC 50/60 Hz0.06kW0.3544.5x89x97
GV2P03Thailand3P0.25-0.40A5A400/415 V AC 50/60 Hz0.09kW0.3544.5x89x97
GV2P04Thailand3P0.40-0.63A8A400/415 V AC 50/60 Hz0.12-0.18kW0.3544.5x89x97
GV2P05Thailand3P0.63-1A13A400/415 V AC 50/60 Hz0.25kW0.3544.5x89x97
GV2P06Thailand3P1-1.6A22.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.37-0.55kW0.3544.5x89x97
GV2P07Thailand3P1.6-2.5A33.5A400/415 V AC 50/60 Hz0.75kW0.3544.5x89x97
GV2P08Thailand3P2.5-4A51A400/415 V AC 50/60 Hz1.1-1.5kW0.3544.5x89x97
GV2P10Thailand3P4-6.3A78A400/415 V AC 50/60 Hz2.2kW0.3544.5x89x97
GV2P14Thailand3P6-10A138A400/415 V AC 50/60 Hz3-4kW0.3544.5x89x97
GV2P16Thailand3P9-14A170A400/415 V AC 50/60 Hz5.5kW0.3544.5x89x97
GV2P20Thailand3P13-18A223A400/415 V AC 50/60 Hz7.5kW0.3544.5x89x97
GV2P21Thailand3P17-23A327A400/415 V AC 50/60 Hz9kW0.3544.5x89x97
GV2P22Thailand3P20-25A327A400/415 V AC 50/60 Hz11kW0.3544.5x89x97
GV2P32Thailand3P24-32A416A400/415 V AC 50/60 Hz15kW0.3544.5x89x97

 

DOCUMENT & DOWNLOAD

Ảnh thực tế

GV2P14
GV2P14

Đánh giá

Đánh giá GV2P14

0.0
0
0
0
0
0

Gửi đánh giá của bạn

Rating Bad           Good

Hỏi đáp

THẢO LUẬN VỀ: GV2P14
0 Bình Luận Xem Bình Luận Kỹ Thuật
  • {{commentItem['name']}}
    {{commentItem['comment']}}
    Trả lời ({{commentItem['quantity_reply']}}) Trả lời - {{commentItem['created_at']}}