Biến tần VEICHI: Phân loại, hướng dẫn cài đặt, cách lựa chọn dòng phù hợp
Trước áp lực tối ưu điện năng, kiểm soát chi phí vận hành, nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh ứng dụng tự động hóa trong sản xuất. Biến tần trở thành thiết bị cốt lõi nhờ khả năng điều chỉnh tần số, kiểm soát tốc độ động cơ, giảm hao phí năng lượng, nâng cao độ ổn định hệ thống. Song song đó, xu hướng lựa chọn biến tần theo từng cấp điện áp như 220V hoặc 380V ngày càng rõ rệt nhằm phù hợp đặc thù tải công nghiệp. Trong nhóm thương hiệu được tin dùng trên thị trường, biến tần VEICHI nổi bật nhờ dải công suất đa dạng, khả năng đáp ứng nhiều lĩnh vực công nghiệp. Bài viết sẽ phân tích tổng quan về biến tần VEICHI cùng các dòng sản phẩm phổ biến hiện nay mang đến giải pháp điều khiển công nghiệp hiệu quả và tối ưu.
Giới thiệu chung về biến tần VEICHI
Trong hệ thống truyền động công nghiệp hiện đại, việc lựa chọn thương hiệu biến tần phù hợp đóng vai trò quan trọng đối với hiệu suất vận hành, mức tiêu thụ điện năng, độ ổn định lâu dài. Biến tần VEICHI nổi bật nhờ định hướng công nghệ rõ ràng, dải sản phẩm đa dạng, khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu ứng dụng thực tế.
Đôi nét về thương hiệu VEICHI
VEICHI là thương hiệu chuyên về giải pháp tự động hóa, có xuất xứ từ Trung Quốc, tập trung nghiên cứu phát triển công nghệ truyền động điện, điều khiển công nghiệp, năng lượng tái tạo. Doanh nghiệp này xây dựng vị thế dựa trên nền tảng kỹ thuật trong lĩnh vực biến tần hạ áp, servo, PLC, hệ thống điều khiển tích hợp.
Thế mạnh nổi bật của VEICHI nằm ở công nghệ điều khiển vector, khả năng đáp ứng tải chính xác, kiểm soát mô-men ổn định trong dải tốc độ rộng. Các dòng sản phẩm được sản xuất theo quy trình quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế như ISO, CE, đáp ứng yêu cầu an toàn điện trong môi trường công nghiệp. Nhờ đó, biến tần VEICHI có thể triển khai trong nhiều hệ thống từ máy bơm, quạt, băng tải đến dây chuyền sản xuất tự động.

Đôi nét về thương hiệu VEICHI
Vì sao biến tần VEICHI được ưa chuộng
Một trong những yếu tố quan trọng giúp biến tần VEICHI được thị trường đánh giá cao là mức giá cạnh tranh so với nhiều thương hiệu châu Âu, Nhật Bản. Doanh nghiệp có thể tối ưu ngân sách đầu tư ban đầu nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành dài hạn.
Bến tần VEICHI được ghi nhận về độ ổn định khi hoạt động liên tục trong môi trường sản xuất cường độ cao. Thiết bị có khả năng chịu tải tốt, kiểm soát dòng khởi động hợp lý, giảm rung lắc cơ khí, hạn chế hao mòn động cơ.
Khả năng cài đặt linh hoạt. Giao diện thân thiện, tham số rõ ràng, kỹ sư điện có thể cấu hình nhanh chóng trong quá trình lắp đặt hoặc thay thế.
Dải công suất đa dạng từ nhỏ đến trung bình giúp sản phẩm phù hợp nhiều ngành công nghiệp như thực phẩm, dệt may, bao bì, cơ khí chế tạo, xử lý nước.
Nhờ sự kết hợp giữa chi phí hợp lý, độ tin cậy cao, khả năng ứng dụng rộng, biến tần VEICHI dần trở thành lựa chọn phổ biến trong hệ thống truyền động hiện đại.
Nguyên lý hoạt động cơ bản của biến tần VEICHI
Biến tần (Variable Frequency Drive – VFD) hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi tần số nguồn cấp cho động cơ nhằm điều chỉnh tốc độ quay. Do tốc độ động cơ không đồng bộ phụ thuộc trực tiếp vào tần số dòng điện cấp vào, việc kiểm soát tần số cho phép điều khiển tốc độ chính xác theo yêu cầu tải.
Quá trình hoạt động của biến tần diễn ra qua ba giai đoạn chính:
Chỉnh lưu (AC – DC)
Nguồn điện xoay chiều 1 pha hoặc 3 pha từ lưới được đưa vào bộ chỉnh lưu. Tại đây, dòng điện AC được chuyển đổi thành dòng điện một chiều DC. Giai đoạn này thường sử dụng cầu diode hoặc thyristor.
Lọc và tích trữ năng lượng (DC Bus)
Dòng điện DC sau chỉnh lưu được đưa qua tụ điện để san phẳng điện áp, giảm gợn sóng. Khối DC Bus đóng vai trò ổn định nguồn trung gian trước khi chuyển sang bước nghịch lưu.
Nghịch lưu (DC – AC)
Từ nguồn DC ổn định, bộ nghịch lưu sử dụng các linh kiện bán dẫn công suất như IGBT để tạo ra dòng điện xoay chiều mới có tần số và điện áp thay đổi theo thiết lập. Bằng phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM), biến tần tạo ra dạng sóng gần sin nhằm cấp cho động cơ.
Thông qua việc điều chỉnh tần số đầu ra, biến tần giúp kiểm soát tốc độ động cơ, giảm dòng khởi động, hạn chế sốc cơ khí, tối ưu tiêu thụ điện năng. Đây là nền tảng quan trọng trong hệ thống truyền động hiện đại, đặc biệt trong các ứng dụng bơm, quạt, băng tải, máy nén khí, dây chuyền sản xuất tự động.
Sơ đồ hoạt động của biến tần VEICHI
Nguồn AC (1 pha / 3 pha)
↓
Bộ chỉnh lưu (AC → DC)
↓
DC Bus (Tụ lọc – ổn áp DC)
↓
Bộ nghịch lưu (DC → AC PWM)
↓
Động cơ

Biến tần Veichi có cấu tạo nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
Phân loại các dòng biến tần VEICHI
VEICHI phát triển danh mục biến tần đa dạng, bao phủ từ hạ thế đến cao thế, bao gồm cả dòng chuyên dụng cho ngành đặc thù. Phân loại rõ ràng từng nhóm sản phẩm giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng thiết bị theo công suất, môi trường vận hành, mục tiêu tối ưu điện năng.
Biến tần hạ thế VEICHI
Biến tần hạ thế VEICHI là dòng thiết bị hoạt động ở dải điện áp thấp, thường dưới 690V, phổ biến trong hệ thống điện công nghiệp tiêu chuẩn 220V hoặc 380V. Đây là phân khúc chiếm tỷ trọng lớn trong thị trường truyền động do phù hợp đa số nhà máy sản xuất hiện nay.
Về kỹ thuật, dòng hạ thế nổi bật nhờ dải công suất rộng, khả năng điều khiển V/F, vector không cảm biến hoặc vector vòng kín tùy model. Thiết bị tích hợp bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha. Một số model hỗ trợ truyền thông Modbus RTU, CANopen hoặc Ethernet công nghiệp, đáp ứng yêu cầu kết nối hệ thống tự động hóa.
Biến tần hạ thế VEICHI xuất hiện trong hệ thống bơm nước, quạt thông gió, băng tải, máy nén khí, máy đóng gói, dây chuyền thực phẩm, dệt may, nhựa.
Ưu điểm nổi bật gồm:
- Giá thành hợp lý
- Cấu trúc nhỏ gọn
- Lắp đặt linh hoạt
- Vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp tiêu chuẩn.
- Giao diện cài đặt trực quan giúp kỹ thuật viên dễ thao tác, giảm thời gian cấu hình.
Doanh nghiệp nên chọn dòng hạ thế khi hệ thống sử dụng động cơ công suất nhỏ đến trung bình, nguồn cấp điện phổ biến 3 pha 380V, yêu cầu tối ưu điện năng nhưng ngân sách đầu tư cần kiểm soát chặt chẽ.
Biến tần trung thế VEICHI
Biến tần trung thế VEICHI được thiết kế cho hệ thống điện áp từ 3kV đến 6.6kV, phục vụ động cơ công suất lớn trong công nghiệp nặng. Dòng sản phẩm này đáp ứng yêu cầu truyền động ở quy mô nhà máy lớn, nơi động cơ tiêu thụ điện năng đáng kể.
Về kỹ thuật, biến tần trung thế sử dụng cấu trúc đa mức (multi-level), giúp tạo dạng sóng đầu ra gần sin, giảm méo hài, hạn chế tác động lên cách điện động cơ. Thiết bị có khả năng chịu tải cao, vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, bụi nhiều. Hệ thống bảo vệ toàn diện giúp đảm bảo an toàn vận hành liên tục.
Ứng dụng điển hình: Gồm máy nghiền xi măng, quạt lò hơi, bơm công suất lớn trong nhà máy nhiệt điện, khai khoáng, luyện kim.
Lợi ích mang lại thể hiện rõ ở khả năng tiết kiệm điện năng đáng kể, giảm dòng khởi động, hạn chế sụt áp lưới, kéo dài tuổi thọ cơ khí cho động cơ công suất lớn.
Biến tần cao thế VEICHI
Biến tần cao thế VEICHI phục vụ hệ thống điện áp trên 6.6kV, thường triển khai trong dự án quy mô đặc biệt lớn như nhà máy điện, khai thác khoáng sản quy mô công nghiệp, hệ thống bơm cấp nước đô thị công suất cực lớn.
Thiết bị đáp ứng yêu cầu vận hành tải nặng liên tục, kiểm soát mô-men chính xác ở dải công suất rất cao. Nhờ cấu trúc điều khiển tiên tiến, biến tần cao thế giúp giảm tổn thất điện năng trong quá trình truyền động, đồng thời hạn chế rung động cơ khí trong giai đoạn khởi động.
Dòng sản phẩm biến tần hạ thế phù hợp khi doanh nghiệp cần tối ưu chi phí vận hành cho hệ thống động cơ hàng nghìn kW, nơi hiệu suất năng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất dài hạn.
Biến tần chuyên dụng VEICHI (biến tần đặc biệt)
Biến tần chuyên dụng VEICHI là nhóm thiết bị thiết kế riêng cho từng ngành hoặc từng loại tải đặc thù. Thay vì cấu hình đa dụng, dòng này tối ưu thuật toán điều khiển theo yêu cầu cụ thể.
Về kỹ thuật, thiết bị có thể tích hợp chức năng điều khiển thang máy, điều khiển trục chính máy CNC, điều khiển servo, điều khiển máy nén khí hoặc ứng dụng năng lượng mặt trời. Thuật toán chuyên biệt giúp tăng độ chính xác tốc độ, cải thiện phản hồi mô-men, nâng cao hiệu suất tổng thể.
Ứng dụng xuất hiện trong hệ thống thang máy, máy công cụ chính xác, dây chuyền bao bì tốc độ cao, hệ thống điện mặt trời bơm nước, ngành dệt may yêu cầu điều khiển đồng bộ.
Thiết bị có khả năng tối ưu hiệu suất theo từng ngành, giảm sai số điều khiển, nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra, đảm bảo vận hành ổn định trong điều kiện đặc thù mà dòng biến tần tiêu chuẩn khó đáp ứng.

VEICHI phát triển danh mục biến tần đa dạng
Bảng so sánh các dòng biến tần VEICHI
Ưu điểm chung của biến tần VEICHI trong hệ thống điều khiển công nghiệp
VEICHI Inverter được đánh giá cao nhờ sự cân đối giữa thiết kế, chất lượng linh kiện, hiệu quả vận hành cùng mức đầu tư hợp lý, đáp ứng yêu cầu từ nhà máy quy mô vừa đến hệ thống công nghiệp lớn.
Thiết kế
- Biến tần VEICHI được phát triển theo định hướng tối ưu không gian lắp đặt trong tủ điện công nghiệp.
- Cấu trúc gọn, bố trí linh kiện khoa học giúp tăng khả năng tản nhiệt, giảm tích tụ bụi.
- Nhiều model hỗ trợ lắp đặt treo tường hoặc gắn ray tiêu chuẩn, phù hợp tủ điều khiển mật độ cao.
- Bảng điều khiển trực quan, màn hình hiển thị thông số rõ ràng giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh, hạn chế sai sót trong quá trình cấu hình.
Chất lượng
- Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế về an toàn điện, tương thích điện từ, độ bền linh kiện.
- Hệ thống bảo vệ tích hợp gồm quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, ngắn mạch đầu ra.
- Linh kiện công suất như IGBT được lựa chọn theo tiêu chí chịu tải cao, đảm bảo độ ổn định trong môi trường công nghiệp liên tục nhiều giờ. Nhờ đó, thiết bị duy trì độ tin cậy cao trong điều kiện nhiệt độ biến động hoặc môi trường có bụi.
Hiệu quả vận hành
- Biến tần VEICHI giúp kiểm soát tốc độ động cơ theo nhu cầu thực tế của tải thay vì chạy cố định 100% công suất.
- Cơ chế điều chỉnh tần số giúp giảm dòng khởi động, hạn chế sụt áp lưới, giảm hao mòn cơ khí.
- Trong ứng dụng bơm hoặc quạt, mức tiết kiệm điện có thể đạt tỷ lệ đáng kể do công suất tiêu thụ tỉ lệ bậc ba theo tốc độ quay. Điều này tác động trực tiếp đến chi phí vận hành dài hạn của doanh nghiệp.
Chủng loại đa dạng
- Danh mục sản phẩm từ hạ thế đến trung thế, bao gồm dòng chuyên dụng cho thang máy, năng lượng mặt trời, máy công cụ chính xác. Dải công suất rộng cho phép đáp ứng nhu cầu từ xưởng sản xuất nhỏ đến nhà máy công nghiệp nặng. Giúp doanh nghiệp dễ dàng đồng bộ giải pháp truyền động trong cùng hệ thống, giảm phức tạp khi bảo trì hoặc thay thế.
Giá thành kinh tế
- Biến tần VEICHI định vị ở phân khúc cạnh tranh, cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu cùng hiệu năng kỹ thuật.
- So với nhiều thương hiệu châu Âu hoặc Nhật Bản, mức đầu tư thấp hơn đáng kể nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu vận hành công nghiệp. Điều này tạo lợi thế rõ rệt cho doanh nghiệp cần tối ưu ngân sách mà vẫn duy trì hiệu suất sản xuất ổn định lâu dài.
Lợi ích khi sử dụng biến tần VEICHI
Biến tần VEICHI không chỉ đóng vai trò điều khiển tốc độ động cơ mà còn mang lại nhiều giá trị thực tiễn về kinh tế, kỹ thuật, độ bền hệ thống. Bao gồm:
Tiết kiệm điện năng
Inverter VEICHI cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ theo đúng nhu cầu tải thực tế thay vì vận hành cố định ở mức tối đa.
Trong ứng dụng bơm ly tâm hoặc quạt công nghiệp, công suất tiêu thụ tỉ lệ bậc ba theo tốc độ quay. Khi giảm 20% tốc độ, điện năng tiêu thụ có thể giảm gần 50%.
Nhờ cơ chế điều khiển tần số linh hoạt, doanh nghiệp kiểm soát mức tiêu hao điện sát nhu cầu sản xuất, từ đó giảm đáng kể chi phí vận hành hàng tháng.
Giảm dòng khởi động
Khi khởi động trực tiếp, động cơ có thể xuất hiện dòng điện gấp 5–7 lần dòng định mức. Hiện tượng này gây sụt áp lưới, ảnh hưởng thiết bị khác trong hệ thống.
Biến tần VEICHI thực hiện quá trình khởi động mềm thông qua tăng tần số theo lộ trình cài đặt, giúp dòng khởi động duy trì gần mức định mức. Điều này giảm áp lực lên hệ thống điện, hạn chế hiện tượng sốc cơ khí tại trục, khớp nối, hộp số.
Bảo vệ động cơ
Thiết bị tích hợp các chức năng bảo vệ như quá tải, quá dòng, quá áp, thấp áp, mất pha, quá nhiệt. Khi phát hiện bất thường, biến tần tự động cảnh báo hoặc ngắt mạch nhằm tránh hư hỏng lan rộng. Cơ chế giám sát liên tục giúp động cơ vận hành trong giới hạn an toàn, giảm rủi ro cháy cuộn dây hoặc suy giảm cách điện do nhiệt độ cao.
Tăng tuổi thọ hệ thống
Việc kiểm soát tốc độ phù hợp giúp giảm rung động cơ khí, hạn chế mài mòn ổ bi, giảm tải đột ngột lên trục truyền động. Khởi động mềm làm giảm lực tác động ban đầu lên toàn bộ hệ thống.
Tuổi thọ động cơ cùng thiết bị liên quan được kéo dài, chi phí bảo trì giảm, thời gian dừng máy ngoài kế hoạch được hạn chế tối đa.

Biến tần VEICHI mang lại nhiều giá trị thực tiễn về kinh tế, kỹ thuật, độ bền hệ thống
Cách lựa chọn dòng biến tần VEICHI phù hợp
Lựa chọn biến tần không đơn thuần dựa vào thương hiệu mà cần phân tích kỹ điều kiện vận hành thực tế, đặc tính tải, cấp điện áp cùng mục tiêu tối ưu chi phí. Tham khảo dưới đây:
- Dựa theo điện áp hệ thống: Trước tiên cần xác định cấp điện áp tại điểm lắp đặt. Hệ thống 3 pha 380V phù hợp biến tần hạ thế. Môi trường 3kV–6.6kV yêu cầu dòng trung thế. Chọn đúng điện áp giúp đảm bảo an toàn, hạn chế chi phí nâng cấp hạ tầng.
- Dựa theo công suất động cơ: Công suất biến tần phải tương ứng hoặc cao hơn dòng định mức động cơ. Trường hợp tải nặng, khởi động liên tục hoặc nhiệt độ cao nên tính thêm hệ số dự phòng. Lựa chọn thiếu công suất dễ gây quá tải, ảnh hưởng độ bền thiết bị.
- Dựa theo loại tải: Bơm, quạt thuộc nhóm tải biến thiên mô-men. Băng tải, máy ép là tải mô-men không đổi. Thang máy, CNC yêu cầu điều khiển chính xác. Xác định đúng đặc tính tải giúp chọn thuật toán điều khiển phù hợp, nâng cao hiệu suất truyền động.
- Dựa theo ngân sách đầu tư: Doanh nghiệp cần cân đối giữa chi phí ban đầu cùng lợi ích tiết kiệm điện lâu dài. Dòng tiêu chuẩn phù hợp dự án cần tối ưu ngân sách. Ứng dụng đặc thù nên ưu tiên dòng chuyên dụng để đạt hiệu quả vận hành cao, rút ngắn thời gian hoàn vốn
Hướng dẫn cài đặt biến tần VEICHI
| Số hiệu chức năng | Tên gọi chức năng | Định nghĩa và phạm vi giá trị cài đặt | Cài đặt nhà máy | Trang tham khảo | ||
| Thuộc tính | Mã hóa truyền thông | |||||
| E-00 | Phưong thức điều khiển | 0: Điều khiển vector vòng hở PG | 1 | 〇 | 71 | 100H |
| 1: Điều khiển V/F | ||||||
| E-01 | Lệnh chạy | 0: Điều khiển bàn phím | 0 | 〇 | 71 | 101H |
| 1: Điều khiển terminal | ||||||
| 2:Điều khiển cổng truyền thông RS485 | ||||||
| E-02 | Chọn tần số nhất định đường dẫn chính | 0:Cài đặt nút nhấn bàn phím | 1 | 〇 | 71 | 102H |
| 1:biến trở bàn phím | ||||||
| 2:Tín hiệu điện áp terminal VS1, 0~10V | ||||||
| 3:Tín hiệu dòng điện terminal AS, 4~20mA | ||||||
| 4:Tín hiệu điện áp terminal VS2, 10~10V | ||||||
| 5:Tín hiệu xung terminal | ||||||
| 6:Cổng truyền thông RS485 | ||||||
| 7:Điều khiển lên, xuống | ||||||
| 8:Vận hành PID thông thừơng | ||||||
| 9:Điều khiển PID ổn định áp suất | ||||||
| 10:chưong trình vận hành | ||||||
| 11:Vận hành Wobble | ||||||
| 12:Lựa chọn terminal | ||||||
| E-03 | Chọn tần số nhất định đường dẫn phụ | 0:nút nhấn bàn phím | 0 | 〇 | 73 | 103H |
| 1:Biến trở bàn phím | ||||||
| 2:Tín hiệu điện áp terminal VS1, 0~10V | ||||||
| 3:Tín hiệu dòng điện terminal AS, 4~20mA | ||||||
| 4:Tín hiệu điện áp terminal VS2, 10~10V | ||||||
| 5:Tín hiệu xung terminal | ||||||
| 6:Cổng truyền thông RS485 | ||||||
| 7:Điều khiển lên, xuống | ||||||
| 8:Vận hành PID thông thường | ||||||
| 9:Điều khiển PID liên tục | ||||||
| 10:Chưong trình vận hành | ||||||
| E-04 | Tăng tần số nhất định đường dẫn | 0.01~5.00 | 1 | 〇 | 74 | 104H |
| E-05 | Phương thức tổ hợp tần số nhất định đường dẫn | 0:Đường dẫn chính hữu hiệu, đừong dẫn phụ vô hiệu | 0 | 〇 | 74 | 105H |
| 1:Đường dẫn phụ hữu hiệu, đường dẫn chính vô hiệu | ||||||
| 2:Hai đường dẫn hữu hiệu có giá trị bất kỳ khác không, ưu tiên đường dẫn chính | ||||||
| 3:Đường dẫn chính + (K×đường dẫn phụ) | ||||||
| 4:Đường dẫn chính - (K×đường dẫn phụ) | ||||||
| 5:MAX [Đường dẫn chính, (K×đường dẫn phụ)] | ||||||
| 6:MIN [Đường dẫn chính, (K×đường dẫn phụ)] | ||||||
| 7:Đường dẫn phụ + (K×đường dẫn chính) | ||||||
| 8:Đường dẫn phụ - (K×đường dẫn chính) | ||||||
| 9:MAX[(K× đường dẫn chính), đường dẫn phụ] | ||||||
| 10:MIN[(K× đường dẫn chính), đường dẫn phụ] | ||||||
| E-06 | Lựa chọn Led giám sát trên | 0:Tần số nhất định | 0 | ● | 75 | 106H |
| 1:tần số đầu ra | ||||||
| 2:Dòng điện đầu ra | ||||||
| 3:Điện áp đầu vào | ||||||
| 4:Điện áp đầu ra | ||||||
| 5:Tốc độ máy | ||||||
| 6:Lượng PID nhất định | ||||||
| E-07 | Lựa chọn Led giám sát dưới | 7:Lượng PID phản hồi | 1 | ● | 75 | 107H |
| E-08 | Lựa chọn chức năng phím REV/JOG bàn phím | 0:Chạy ngược | 0 | ● | 75 | 108H |
| 1:Chạy nhấp | ||||||
| E-09 | Tần số lớn nhất | 0.01~600.00Hz | 50.00Hz | 〇 | 75 | 109H |
| E-10 | Tần số trên giới hạn | Tần số dưới giới hạn~tần số lớn nhất | 50.00Hz | ● | 75 | 10AH |
| E-11 | Tần số dưới giới hạn | 0.00~tần số trên giới hạn | 0.00Hz | ● | 75 | 10BH |
| E-12 | Mô hinh vận hành tần số dưới giới hạn | 0:Ngừng | 1 | ● | 75 | 10CH |
| 1:Nhấn vận hành tần số dưới giới hạn | ||||||
| E-13 | Thời gian tăng tốc 1 | 0.1~6500.0s | ※ | ● | 76 | 10DH |
| E-14 | Thời gian giảm tốc 1 | 0.1~6500.0s | ※ | ● | 76 | 10EH |
| E-15 | Phưong thức tăng, giảm tốc | LED đơn vị: phương thức tăng giảm tốc | 0 | ● | 77 | 10FH |
| 0:Đường th ẳng | ||||||
| 1:Đường cong S | ||||||
| LED hàng chục: Tiêu chuẩn cơ bản thời gian tăng giảm tốc | ||||||
| 0:Tần số ngạch định động cơ | ||||||
| 1:Tần số lớn nhất | ||||||
| LED hàng trăm: chức năng dừng khoảng cách bằng nhau | ||||||
| 0:Vộ hiệu | ||||||
| 1:Khởi động | ||||||
| LED hàng ngàn: bảo lưu | ||||||
| E-16 | Tần số nhất định nút nhấn bàn phím | Tần số dưới giới hạn~tần số trên giới hạn | 50.00Hz | ● | 78 | 110H |
| E-17 | Mô hình V/F | 0:Đường cong momen không đổi | 0 | 〇 | 78 | 111H |
| 1:Đường cong momen xoắn xuống 1 (1.5 lần) | ||||||
| 2:Đường cong momen xoắn xuống 2 (1.7 lần) | ||||||
| 3:Đường cong momen xoắn xuống 3 (2.0 lần) | ||||||
| 4:Đường cong tùy chỉnh | ||||||
| E-18 | Tăng Momen | 0.0%~25.0% | ※ | ● | 78 | 112H |
| E-19 | Hằng số thời gian lọc | 0.01~99.99 | ※ | ● | 79 | 113H |
| E-20 | Tần số sóng mang | 0.7KHz~15.0KHz | ※ | ● | 79 | 114H |
| E-21 | Đặc tính sóng mang | LED đơn vị: cài đặt liên quan sóng mang và tần số đầu ra | 10 | ● | 80 | 115H |
| 0:tần số đầu ra liên quan vô hiệu | ||||||
| 1:tần số đầu ra liên quan hữu hiệu | ||||||
| LED hàng chục: Cài đặt liên quan nhiệt độ sóng mang | ||||||
| 0:nhiệt độ module liên quan vô hiệu | ||||||
| 1:nhiệt độ module liên quan hữu hiệu | ||||||
| LED hàng trăm: lựa chọn phương thức PWM | ||||||
| 0:phương thức PWM cố định | ||||||
| 1: phương thức PWM ngẫu nhiên 1 | ||||||
| 2:phương thức PWM ngẫu nhiên 2 | ||||||
| LED hàng ngàn: kích hoạt nén dao động | ||||||
| 0:chức năng nén dao động vô hiệu | ||||||
| 1: chức năng nén dao động hữu hiệu | ||||||
| E-22 | Bù trượt V/F | 0%~200% | 100% | 〇 | 80 | 116H |
| E-23 | Lựa chọn mô hình tiết kiệm điện năng | LED đơn vị: lựa chọn tiết kiệm điện năng tự động | 0 | 〇 | 81 | 117H |
| 0: vô hiệu | ||||||
| 1: hữu hiệu | ||||||
| LED hàng chục: bù trượt V/F | ||||||
| 0: vô hiệu | ||||||
| 1: hữu hiệu | ||||||
| LED hàng trăm: bảo lưu | ||||||
| LED hàng ngàn: bảo lưu | ||||||
| E-24 | Chức năng điều tiết tự động điện áp | 0:Vô hiệu | 1 | ● | 81 | 118H |
| 1:hữu hiệu toàn quá trình | ||||||
| 2:chỉ vô hiệu khi giảm tốc | ||||||
| 3:chỉ hữu hiệu khi giảm tốc | ||||||
| E-25 | Tần số điểm động | 0.50Hz ~tần số trên giới hạn | 5.00Hz | ● | 81 | 119H |
| E-26 | Thời gian tăng tốc điểm động | 0.1~6500.0s | 2.0s | ● | 81 | 11AH |
| E-27 | Thời gian giảm tốc điểm động | 0.1~6500.0s | 2.0s | ● | 81 | 11BH |
| E-28 | Tần số khởi động | 0.00~60.00Hz | 0.50Hz | 〇 | 82 | 11CH |
| E-29 | Thời gian duy trì tần số khởi động | 0.0~20.0s | 0.0s | 〇 | 82 | 11DH |
| E-30 | Lựa chọn khởi động | LED đơn vị: lựa chọn phưong thức khởi động | ※000 | 〇 | 82 | 11EH |
| 0:khởi động do tần số khởi động | ||||||
| 1:khởi động DC phanh trước sau đó từ tần số khởi động | ||||||
| 2:Theo dõi tốc độ mới khởi động | ||||||
| LED hàng chục: bảo lưu | ||||||
| LED hàng trăm: phương hướng theo dõi tốc độ | ||||||
| 0:chỉ tìm ở hướng vận hành | ||||||
| 1:tìm hai hứơng | ||||||
| LED hàng ngàn: phưong thức theo dõi tốc độ | ||||||
| 0:theo dõi phần mềm | ||||||
| 1:theo dõi phần cứng | ||||||
| E-31 | Lựa chọn tắt điện rồi khởi động lại | 0:vô hiệu | 0 | ● | 83 | 11FH |
| 1:hữu hiệu | ||||||
| E-32 | Thời gian chờ tắt điện rồi khởi động lại | 0.0~10.0s | 0.5s | ● | 83 | 120H |
| E-33 | Tần số ngừng tự do | 0.00~60.00Hz | 0.00Hz | ● | 83 | 121H |
| E-34 | Phưong thức ngừng máy | 0:giảm tốc ngừng máy | 0 | ● | 84 | 122H |
| 1:ngừng máy tự do | ||||||
| E-35 | Dòng điện điều khiển DC | 0~150% | 50% | ● | 84 | 123H |
| E-36 | Thời gian điều khiển DC khi ngừng máy | 0.0~30.0s | 0.0s | ● | 84 | 124H |
| E-37 | Tần số bắt đầu điều khiển DC khi ngừng máy | 0.00~60.00Hz | 0.00Hz | ● | 84 | 125H |
| E-38 | Thời gian điều khiển DC khi khởi động | 0.0~10.0s | 0.0s | ● | 84 | 126H |
| E-39 | Tần số nhảy 1 | 0.00~600.0Hz(Fmax) | 0.00Hz | ● | 85 | 127H |
| E-40 | Tần số nhảy 2 | 0.00~600.0Hz(Fmax) | 0.00Hz | ● | 85 | 128H |
| E-41 | Tần số nhảy 3 | 0.00~600.0Hz(Fmax) | 0.00Hz | ● | 85 | 129H |
| E-42 | Phạm vi tần số nhảy | 0.00~5.00Hz | 0.00Hz | ● | 85 | 12AH |
| E-43 | Số lần tự hồi phục sau sự cố | 0: Đóng | 0 | ● | 85 | 12BH |
| 1~3: Khởi động | ||||||
| E-44 | Thời gian chờ tự hồi phục sau sự cố | 0.1~20.0s | 1.0s | ● | 85 | 12CH |
| E-45 | Thời gian hâm nóng máy | 0.0~6500s | 0.0s | ● | 86 | 12DH |
| E-46 | Lựa chọn phương hướng vận hành | 0: Phù hợp phương hướng đặt | 0 | 〇 | 86 | 12EH |
| 1:Ngược lại phương hướng đặt | ||||||
| 2: Chống ngược hướng vận hành | ||||||
| E-47 | Thời gian chết chạy thuận nghịch | 0.0~10.0s | 0.0s | ● | 86 | 12FH |
| E-48 | Lựa chọn hoạt động quạt làm mát | 0: Sau khi cấp điện biến tần thì quạt hoạt động | ※ | ● | 86 | 130H |
| 1: Ngừng máy có liên quan đến nhiệt độ, vận hành thì quạt vận hành | ||||||
| 2: Ngừng máy quạt ngừng, vận hành có liên quan đến nhiệt độ | ||||||
| E-49 | Lựa chọn phưong thức bảo vệ biến tần | LED đơn vị: Lựa chọn bảo vệ điện áp qua giảm tốc | 0※11 | ● | 87 | 131H |
| 0: Vô hiệu | ||||||
| 1: Hữu hiệu | ||||||
| LED hàng chục: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu ra | ||||||
| 0: Vô hiệu | ||||||
| 1: Hữu hiệu | ||||||
| LED hàng trăm: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu vào | ||||||
| 0: Vô hiệu | ||||||
| 1: Hữu hiệu | ||||||
| LED hàng ngàn: Lựa chọn bảo vệ quá nhiệt quá tải biến tần | ||||||
| 0: Ngừng máy tự do | ||||||
| 1: Vận hành giới hạn dòng điện | ||||||
| E-50 | Giá trị cài đặt hệ số thermistor điện tử | 30%~120% (nhỏ hơn 30 thì chức năng này vô hiệu) | 0% | ● | 88 | 132H |
| E-51 | Giá trị giới hạn dòng điện bảo vệ mất tốc độ | 100%~250% | 160 G | ● | 88 | 133H |
| 120 P | ||||||
| E-52 | Giá trị điện áp bus bảo vệ mất tốc độ | 105~160% | 140% | ● | 89 | 134H |
| E-53 | Giá trị điện áp khống chế quá áp khi giảm tốc và năng lượng tiêu hao khi điều khiển hoạt động | 105~160% | 135% | ● | 89 | 135H |
| E-54 | Tỷ suất năng lượng tiêu hao khi điều khiển hoạt động | 0~100% | 80% | ● | 89 | 136H |
| E-55 | Giá trị bảo vệ thiếu áp bus | 60~90% | 65% | ● | 89 | 137H |
| E-56 | Bảo lưu | 89 | 138H | |||
| E-57 | Bảo lưu | 89 | 139H | |||
| E-58 | Bảo lưu | 89 | 13AH | |||
| E-59 | Hệ số tỷ lệ hiển thị chuyển đổi tốc độ | 0.1~2000.0% | ##### | ● | 89 | 13BH |
| E-60 | Tỷ lệ điện áp đầu ra biến tần | 50~110% | 100% | 〇 | 89 | 13CH |
| E-61 | Cài đặc G/P | 0: Dạng G | 0 | 〇 | 90 | 13DH |
| 1: Dạng P | ||||||
| E-62 | Thời gian ổn định theo dõi chuyển đổi tốc độ | 0.200~10.000s | 0.600s | ● | 90 | 13EH |
| E-63 | Bảo vệ sửa đổi tham số | 0:Có thể sửa đổi tất cả tham số | 0 | ● | 90 | 13FH |
| 1:Có thể sửa đổi cài đặt nút nhấn bàn phím | ||||||
| 2:Cấm sửa đổi tất cả tham số | ||||||
| E-64 | Tham số khởi tạo | 0:Không thao tác | 0 | 〇 | 90 | 140H |
| 1:Hồi phục giá trị cài đặt nhà máy | ||||||
| 2:Xóa lịch sử lỗi | ||||||
| 3:Lưu giá trị tham số biến tần chuyển sang bàn phím | ||||||
| 4:Giá trị tham số lưu ở bàn phím chuyển sang biến tần | ||||||
| E-65 | Mật mã nhà máy | 0~9999 | 0 | ● | 91 | 141H |
| E-66 | Tìm kiếm tin tức | 0:Không thao tác | 0 | ● | 91 | 142H |
| 1:Trạng thái giám sát tìm kiếm | ||||||
| 2:Sự cố tìm kiếm tin tức | ||||||
| E-67 | Lựa chọn chống nhiễu | LED đơn vị: Chống nhiễu quá áp | 1 | ● | 94 | 143H |
| 0:Vô hiệu | ||||||
| 1:Hữu hiệu | ||||||
| LED hàng chục: Chống nhiễu SC | ||||||
| 0:Vô hiệu | ||||||
| 1:Chống nhiễu SC 1 | ||||||
| 2: Chống nhiễu SC 2 | ||||||
| LED hàng trăm: Chống nhiễu quá dòng | ||||||
| 0:Vô hiệu | ||||||
| 1:Chống nhiễu quá dòng 1 | ||||||
| 2: Chống nhiễu quá dòng 2 | ||||||
| LED hàng ngàn: Chống quá dòng khi giảm tốc | ||||||
| 0: Vô hiệu | ||||||
| 1: Hữu hiệu | ||||||
| 2: Chức năng hữu hiệu giảm tần số quá dòng | ||||||
| Tham số Terminal bên ngoài | ||||||
| Số hiệu chức năng | Tên gọi chức năng | Định nghĩa và phạm vi giá trị cài đặt | Cài đặt nhà máy | Thuộc tính | Trang tham khảo | Mã hóa truyền thông |
| F-01 | Lựa chọn tín hiệu đầu vào 1 (X1) | 0: Vô hiệu | 27 | 〇 | 94 | 201H |
| 1:Vận hành chạy nhấp chạy thuận | ||||||
| 2:Vận hành chạy nhấp chạy nghịch | ||||||
| 3:Tự do ngừng máy | ||||||
| 4:Reset lỗi | ||||||
| 5:Điểu khiển đa cấp tốc độ 1 | ||||||
| 6:Điều khiển đa cấp tốc độ 2 | ||||||
| 7:Điều khiển đa cấp tốc độ 3 | ||||||
| 8:Điều khiển đa cấp tốc độ 4 | ||||||
| 9:Tăng/giảm tần số vận hành tăng UP | ||||||
| 10:Tăng/giảm tần số vận hành giảm DW | ||||||
| 11: Chế độ điều khiển 3 dây | ||||||
| 12: Bỏ điều khiển PID | ||||||
| 13: Cảnh báo lỗi ngoài | ||||||
| 14:Lựa chọn thời gian tăng giảm tốc độ terminal 1 | ||||||
| 15:Lựa chọn thời gian tăng giảm tốc độ terminal 2 | ||||||
| 16:Lựa chọn đường dẫn cài đặt tần số terminal 1 | ||||||
| 17:Lựa chọn đường dẫn cài đặt tần số terminal 2 | ||||||
| 18:Lựa chọn đường dẫn cài đặt tần số terminal 3 | ||||||
| 19:Lựa chọn đường dẫn cài đặt tần số terminal 4 | ||||||
| 20:Tạm ngừng chương trình vận hành | ||||||
| 21:Khởi động lại chương trình vận hành | ||||||
| 22:Timer kích hoạt terminal | ||||||
| 23:Timer xóa terminal | ||||||
| F-02 | Lựa chọn tín hiệu đầu vào 2 (X2) | 24:Counter xóa terminal | 28 | 〇 | 94 | 202H |
| F-03 | Lựa chọn tín hiệu đầu vào 3 (X3) | 25:Terminal đầu vào đồng hồ báo giờ Counter | 1 | 〇 | 94 | 203H |
| F-04 | Lựa chọn tín hiệu đầu vào 4 (X4) | 26:Lựa chọn ưu tiên đường dẫn terminal | 2 | 〇 | 94 | 204H |
| F-05 | Lựa chọn tín hiệu đầu vào 5 (X5) | 27:Chạy thuận | 3 | 〇 | 94 | 205H |
| F-06 | Lựa chọn tín hiệu đầu vào 6 (X6) | 28:Chạy nghịch | 4 | 〇 | 94 | 206H |
| F-07 | Lựa chọn phương thức tín hiệu đầu vào | LED đơn vị: phương thức phục hồi terminal tự do ngừng máy | 1001 | 〇 | 96 | 207H |
| 0:Sau khi ngắt kết nối phục hồi lệnh ban đầu, có theo dõi tốc độ | ||||||
| 1:Sau khi ngắt kết nối phục hồi lệnh ban đầu | ||||||
| 2:Sau khi ngắt kết nối phục hồi lệnh ban đầu, không theo dõi tốc độ | ||||||
| LED hàng chục: Cài đặt tần số bắt đầu điều khiển terminal tăng giảm | ||||||
| 0:Sau khi vận hành thì terminal UP/DW điều tiết | ||||||
| 1:Trước tiên vận hành tần số tức thời khi ngừng máy, sau đó lại vận hành UP/DW điều tiết | ||||||
| 2:Trước tiên vận hành tần số cài đặt trước [F70], sau đó lại vận hành UP/DW điều tiết | ||||||
| LED hàng trăm: Lựa chọn phạm vi hữu hiệu của nút STOP/RESET bàn phím | ||||||
| 0:Chỉ có hiệu khi bàn phím điều khiển | ||||||
| 1:Có hiệu ở tất cả phương thức điều khiển | ||||||
| LED hàng ngàn: Lựa chọn phương thức vận hành terminal sau khi reset lỗi | ||||||
| 0:terminal điều khiển có thể trực tiếp mở máy | ||||||
| 1:Terminal điều khiển trước tiên phải tắt mới có thể mở máy | ||||||
| F-08 | Lựa chọn phương thức điều khiển hoạt động terminal | LED đơn vị: phương thức điều khiển terminal | 0 | 〇 | 96 | 208H |
| 0:điều khiển hoạt động tiêu chuẩn | ||||||
| 1:điều khiển hoạt động 2 dây | ||||||
| 2:điều khiển hoạt động 1 3 dây | ||||||
| 3:điều khiển hoạt động 2 3 dây | ||||||
| 4:điều khiển hoạt động 3 3 dây | ||||||
| 5: điều khiển hoạt động 4 3 dây | ||||||
| LED hàng chục: bảo lưu | ||||||
| LED hàng trăm: bảo lưu | ||||||
| LED hàng ngàn: bảo lưu | ||||||
| F-09 | Cài đặt tốc độ cấp 1 1X | 30.00Hz | ● | 99 | 209H | |
| F-10 | Cài đặt tốc độ cấp 2 2X | 25.00Hz | ● | 99 | 20AH | |
| F-11 | Cài đặt tốc độ cấp 3 3X | 40.00Hz | ● | 99 | 20BH | |
| F-12 | Cài đặt tốc độ cấp 4 4X | 0.00Hz~tần số trên giới hạn | 50.00Hz | ● | 99 | 20CH |
| F-13 | Cài đặt tốc độ cấp 5 5X | 50.00Hz | ● | 99 | 20DH | |
| F-14 | Cài đặt tốc độ cấp 6 6X | 40.00Hz | ● | 99 | 20EH | |
| F-15 | Cài đặt tốc độ cấp 7 7X | 25.00Hz | ● | 99 | 20FH | |
| F-16 | Cài đặt tốc độ cấp 8 8X | 10.00Hz | ● | 99 | 210H | |
| F-17 | bảo lưu | 100 | 211H | |||
| F-18 | bảo lưu | 100 | 212H | |||
| F-19 | Tốc độ theo dõi tốc độ | 0.1~10.0% | 0.20% | 〇 | 100 | 213H |
| F-20 | Thơì gian phục hồi điện áp | 0.10S~10.00S | 0.60S | 〇 | 100 | 214H |
| F-21 | Tốc độ theo dõi dòng điện | 10%~200% | 120% | 〇 | 100 | 215H |
| F-22 | Thời gian tăng tốc giảm tần số | 0.1~6500.0s | 2.0s | ● | 100 | 216H |
| F-23 | Thời gian giảm tốc giảm tần số | 0.1~6500.0s | 1.0s | ● | 100 | 217H |
| F-24 | Thời gian tăng tốc 2 | 0.1~6500.0s | ※ | ● | 101 | 218H |
| F-25 | Thời gian giảm tốc 2 | ※ | ● | 101 | 219H | |
| F-26 | Thời gian tăng tốc 3 | ※ | ● | 101 | 21AH | |
| F-27 | Thời gian giảm tốc 3 | ※ | ● | 101 | 21BH | |
| F-28 | Thời gian tăng tốc 4 | ※ | ● | 101 | 21CH | |
| F-29 | Thời gian giảm tốc 4 | ※ | ● | 101 | 21DH | |
| F-30 | 0: Tần số 0 (trạng thái standby) | 1 | ● | 101 | 21EH | |
| Terminal đầu ra relay | 1: Cảnh báo lỗi 1 (cảnh báo thời kỳ tự reset lỗi) | |||||
| TA、TB、TC | 2:Cảnh báo lỗi 2 (Không cảnh báo thời kỳ tự reset lỗi) | |||||
| 3:Tần suất đạt đến | ||||||
| 4:Tín hiệu kiểm tra cấp tần số | ||||||
| 5:Trạng thái chạy | ||||||
| 6:Chạy nghịch | ||||||
| 7:Biến tần thiếu áp | ||||||
| 8:Dự báo quá tải | ||||||
| 9:Tần số đầu ra đạt đến giới hạn trên tần số | ||||||
| 10:Tần số đầu ra đạt đến giới hạn dưới tần số | ||||||
| 11:Ngừng máy lỗi bên ngoài | ||||||
| 12:Đến thời gian hẹn giờ | ||||||
| 13:Counter đạt đến giá trị lớn nhất | ||||||
| 14:Counter đạt đến giá trị cài đặt | ||||||
| 15:Cảnh báo trên giới hạn lượng phản hồi PID | ||||||
| 16:Cảnh báo dưới giới hạn lượng phản hồi PID | ||||||
| 17:Cảm biến đứt dây | ||||||
| 18:Hoàn thành chu kỳ vận hành tuần hoàn chương trình | ||||||
| 19:Hoàn thành vận hành giai đoạn vận hành chương trình | ||||||
| F-31 | Terminal đầu ra | 20: Năng lượng tiêu hao trong quá trình hoạt động | 4 | ● | 101 | 21FH |
| F-32 | Terminal đầu ra Y2 | 21: Điều khiển bên ngoài terminal đầu ra | 7 | ● | 101 | 220H |
| F-33 | Tần số phát hiện biên độ | 0.00~50.00Hz | 1.00Hz | ● | 102 | 221H |
| F-34 | Phát hiện cấp tần số đầu ra | 0.00~600.0Hz | 30.00Hz | ● | 102 | 222H |
| F-35 | Thời gian trễ phát hiện cấp tần số đầu ra | 0.0~20.0s | 0.0s | ● | 102 | 223H |
| F-36 | Cấp cảnh báo quá tải | 50~200% | 150% | ● | 103 | 224H |
| F-37 | Thời gian trễ cảnh báo quá tải | 0.0~20.0s | 1.0s | ● | 103 | 225H |
| F-38 | Giá trị cài đặt timer | 1~65000s | 1s | ● | 103 | 226H |
| F-39 | Giá trị lớn nhất Counter | 1~65000 | 1000 | ● | 103 | 227H |
| F-40 | Giá trị cài đặt Counter | 1~Giá trị lớn nhất Conter | 100 | ● | 103 | 228H |
| F-41 | Giới hạn dưới điện áp đầu vào terminal VS1 | 0.00V~[F-42] | 0.50V | ● | 104 | 229H |
| F-42 | Giới hạn trên điện áp đầu vào terminal VS1 | [F-41]~10.00V | 9.50V | ● | 104 | 22AH |
| F-43 | Tăng điện áp đầu vào terminal VS1 | 0.01~5.00 | 1 | ● | 104 | 22BH |
| F-44 | Giới hạn dưới điện áp đầu vào terminal VS2 | -10.0V ~[F-45] | 0.5V | ● | 104 | 22CH |
| F-45 | Giới hạn trên điện áp đầu vào terminal VS2 | [F-44]~10.0V | 9.5V | ● | 104 | 22DH |
| F-46 | Tăng điện áp đầu vào terminal VS2 | 0.01~5.00 | 1 | ● | 104 | 22EH |
| F-47 | Giới hạn dưới đầu vào terminal VS2 | -1.00V~1.00V | 0.00V | ● | 104 | 22FH |
| F-48 | Điều khiển phương hướng và điều tiết tính lưỡng cực đầu vào terminal VS2 | 0: Điều khiển phương hướng và điều tiết tính lưỡng cực vô hiệu | 0 | ● | 104 | 230H |
| 1:Điều khiển phương hướng và điều tiết tính lưỡng cực có hiệu | ||||||
| 2:Tính lưỡng cực có hiệu nhưng điều khiển phương hướng vô hiệu | ||||||
| F-49 | Độ rộng trễ điểm không điều khiển tính lưỡng cực đầu vào terminal VS2 | 0.00V~3.00V | 0.20V | ● | 104 | 231H |
| F-50 | Giới hạn dưới dòng điện đầu vào terminal AS | 0.00mA~[F-51] | 4.20mA | ● | 106 | 232H |
| F-51 | Giới hạn trên dòng điện đầu vào terminal AS | [F-50]~20.0mA | 19.50mA | ● | 106 | 233H |
| F-52 | Tăng dòng điện đầu vào terminal AS | 0.01~5.00 | 1 | ● | 106 | 234H |
| F-53 | Giới hạn dưới tần số đầu vào xung | 0.00KHz~[F-54] | 0.00KHz | ● | 106 | 235H |
| F-54 | Giới hạn trên tần số đầu vào xung | [F-53]~50.00KHz | 10.00KHz | ● | 106 | 236H |
| F-55 | Tăng tần số đầu vào xung | 0.01~5.00 | 1 | ● | 106 | 237H |
| F-56 | Giới hạn dưới đầu vào đối ứng tần số cài đặt | 0.00Hz~[F-57] | 0.00Hz | ● | 107 | 238H |
| F-57 | Giới hạn trên đầu vào đối ứng tần số cài đặt | [F-56]~Tần số lớn nhất | 50.00Hz | ● | 107 | 239H |
| F-58 | Lựa chọn đặc tính tín hiệu đầu vào | LED đơn vị: lựa chọn đặc tính đầu vào VS1 | 0 | ● | 107 | 23AH |
| 0:Đặc tính chính | ||||||
| 1:Đặc tính phụ | ||||||
| LED hàng chục: lựa chọn đặc tính đầu vào AS | ||||||
| 0:Đặc tính chính | ||||||
| 1:Đặc tính phụ | ||||||
| LED hàng trăm: lựa chọn đặc tính đầu vào VS2 | ||||||
| 0:Đặc tính chính | ||||||
| 1:Đặc tính phụ | ||||||
| LED hàng ngàn: lựa chọn đặc tính đầu vào xung | ||||||
| 0:Đặc tính chính | ||||||
| 1:Đặc tính phụ | ||||||
| F-59 | Hằng số thời gian lọc đầu vào analog terminal | 0.01~5.00 | 0.5 | ● | 107 | 23BH |
| F-60 | Lựa chọn terminal đầu ra (AO1) | 0:Đóng tín hiệu đầu ra | 1 | ● | 108 | 23CH |
| 1:chuyển tốc/tần số đầu ra | ||||||
| 2:dòng điện đầu ra | ||||||
| 3:chuyển tốc/tần số mặc định | ||||||
| 4:Lượng mặc định PID | ||||||
| 5:Lượng phản hồi PID | ||||||
| 6:Điện áp DC bus | ||||||
| F-61 | Lựa chọn terminal đầu ra (AO2) | 7:Điện áp đầu ra | 3 | ● | 108 | 23DH |
| F-62 | Lựa chọn phương thức đầu ra analog | LED đơn vị: lựa chọn tín hiệu đầu ra AO2 | 3 | ● | 108 | 23EH |
| 0:Đầu ra xung tần số | ||||||
| 1:0~20mA | ||||||
| 2:4~20mA | ||||||
| 3:0~10V | ||||||
| LED hàng chục: lựa chọn tín hiệu đầu ra AO1 | ||||||
| 0:0~10V | ||||||
| 1:0~20mA | ||||||
| 2:4~20mA | ||||||
| LED hang trăm: bảo lưu | ||||||
| LED hang ngàn: bảo lưu | ||||||
| F-63 | Tăng tín hiệu đầu ra (AO1) | 25%~200% | 100% | ● | 109 | 23FH |
| F-64 | Tăng tín hiệu đầu ra (AO2) | 25%~200% | 100% | ● | 109 | 240H |
| F-65 | Điều chỉnh điểm 0 tín hiệu đầu ra (AO1) | -10.0%~10.0% | 0.00% | ● | 109 | 241H |
| F-66 | Điều chỉnh điểm 0 tín hiệu đầu ra (AO2) | -10.0%~10.0% | 0.00% | ● | 109 | 242H |
| F-67 | Điện áp dưới giới hạn đầu vào nút nhấn bàn phím | 0.00V ~[F-68] | 0.20V | ● | 109 | 243H |
| F-68 | Điện áp trên giới hạn đầu vào nút nhấn bàn phím | [F-67]~ 5.50V | 4.80V | ● | 109 | 244H |
| F-69 | Tăng nút nhấn bàn phím | 0.00~5.00 | 1 | ● | 109 | 245H |
| F-70 | Tần số cài đặt trước terminal UP/DW | 0.00Hz~Tần số trên giới hạn | 0.00Hz | ● | 109 | 246H |
| F-71 | Tần số ghi nhớ khi mất điện UP/DW | 0.00Hz~Tần số giới hạn trên | 0.00Hz | 〇 | 109 | 247H |
| Tham số chức năng chuyên dụng | ||||||
| Số hiệu chức năng | Tên gọi chức năng | Định nghĩa và phạm vi giá trị cài đặt | Cài đặt nhà máy | Thuộc tính | Trang tham khảo | Mã hóa truyền thông |
| H-01 | Tự cài đặt điện áp V1 | 0.0% ~[H-03] | 3.00% | 〇 | 110 | 301H |
| H-02 | Tự cài đặt tần số F1 | 0.0Hz~[H-04] | 1.00Hz | 〇 | 110 | 302H |
| H-03 | Tự cài đặt điện áp V2 | [H-01~H-05] | 28.00% | 〇 | 110 | 303H |
| H-04 | Tự cài đặt tầns ố F2 | [H-02~H-06] | 10.00Hz | 〇 | 110 | 304H |
| H-05 | Tự cài đặt điện áp V3 | [H-03~H-07] | 55.00% | 〇 | 110 | 305H |
| H-06 | Tự cài đặt tần số F3 | [H-04~H-08] | 25.00Hz | 〇 | 110 | 306H |
| H-07 | Tự cài đặt điện áp V4 | [H-05~H-09] | 80.00% | 〇 | 110 | 307H |
| H-08 | Tự cài đặt tầns ố F4 | [H-06~H-10] | 37.50Hz | 〇 | 110 | 308H |
| H-09 | Tự cài đặt điện áp V5 | [H-07]~100.0% | ##### | 〇 | 110 | 309H |
| H-10 | Tự cài đặt tần số F5 | [H-08]~Tần số lớn nhất | 50.00Hz | 〇 | 110 | 30AH |
| H-11 | Đặc tính đầu ra PID | 0:Đặc tính chính | 0 | 〇 | 110 | 30BH |
| 1:Đặc tính phụ | ||||||
| H-12 | Nguồn tín hiệu đặt bộ điều khiển PID | 0:Nút nhấn bàn phím | 1 | 〇 | 111 | 30CH |
| 1:Đặt số bàn phím PID | ||||||
| 2:0~10V Terminal ngoài VS1 | ||||||
| 3:Terminal ngoài AS:4~20mA | ||||||
| 4:Terminal ngoài VS2 (tính lưỡng cực thất bại) | ||||||
| 5:Tín hiệu xung ngoài | ||||||
| 6:Đặt cổng RS485 | ||||||
| H-13 | Nguồn tín hiệu phản hồi bộ điều khiển PID | 0:Terminal ngoài VS1:0~10V | 1 | 〇 | 111 | 30DH |
| 1:Terminal ngoài AS:4~20mA | ||||||
| 2:Terminal ngoài VS2 (tính lưỡng cực thất bại) | ||||||
| 3:Tín hiệu xung ngoài | ||||||
| H-14 | Tần số cài đặt trước PID | 0.00Hz~tần số giới hạn trên | 0.00Hz | 〇 | 111 | 30EH |
| H-15 | Thời gian vận hành tần số cài đặt trước PID | 0.0~6500.0s | 0.0s | ● | 111 | 30FH |
| H-16 | Đặt số bàn phím PID | 0.0~100.0% | 50.00% | ● | 112 | 310H |
| H-17 | Tăng đường dẫn phản hồi | 0.01~5.00 | 1 | ● | 112 | 311H |
| H-18 | Lượng trình lớn nhất cảm biến | 1.0~100.0 | 100 | ● | 112 | 312H |
| H-19 | Tăng tỷ lệ P | 0.1~100.0 | 20 | ● | 112 | 313H |
| H-20 | Thời gian tích phân I | 0.1~100.0s | 2.0s | ● | 112 | 314H |
| H-21 | Tăng Vi phân D | 0.0~10.0 | 0 | ● | 112 | 315H |
| H-22 | Chu kỳ lấy mẫu | 0.01~60.00s | 0.10s | ● | 113 | 316H |
| H-23 | giới hạn độ lệch điều khiển PID | 0.0~20.0% | 0.00% | ● | 113 | 317H |
| H-24 | Giá trị Van khởi động | 0.0%~Giá trị van ngủ | 0.00% | ● | 113 | 318H |
| H-25 | Giá trị van ngủ | Giá trị van khởi động~100.0% | ##### | ● | 113 | 319H |
| H-26 | Cảnh báo giá trị trên giới hạn | Cảnh báo giá trị giới hạn dưới~100.0% | ##### | ● | 114 | 31AH |
| H-27 | Cảnh báo giá trị dưới giới hạn | 0.0%~Cảnh báo giá trị giới hạn trên | 0.00% | ● | 114 | 31BH |
| H-28 | Giá trị phát hiện đứt dây cảm biến | 0.0~20.0% | 0.00% | ● | 114 | 31CH |
| H-29 | Lựa chọn vận hành cảnh báo đứt dây cảm biến | 0: Tiếp tục vận hành | 0 | ● | 114 | 31DH |
| 1: Ngừng máy | ||||||
| H-30 | Giá trị hạn định giới hạn trên | Giá trị hạn định giới hạn dưới~100.0% | ##### | ● | 114 | 31EH |
| H-31 | Giá trị hạn định giới hạn dưới | 0.0%~Giá trị hạn định giới hạn trên | 0.00% | ● | 114 | 31FH |
| H-32 | Phương thức vận hành chương trình | 0: Tuần hoàn đơn (thời gian tính bằng giây) | 0 | 〇 | 114 | 320H |
| 1: tuần hoàn liên tục (thời gian tính bằng giây) | ||||||
| 2:tuần hoàn đơn, vận hành lien tục (thời gian tính bằng giây) | ||||||
| 3:tuần hoàn đơn (thời gian tính bằng phút) | ||||||
| 4:tuần hoàn lien tục (thờ gian tính bằng phút) | ||||||
| 5:tuần hoàn đơn, vận hành liên tục (thời gian tính bằng phút) | ||||||
| H-33 | Lựa chọn phương thức tự hồi phục điểm gián đoạn trong vận hành chương trình | 0: Vận hành tốc độ cấp 1 | 0 | 〇 | 116 | 321H |
| 1:Vận hành tính toán lại tần số khi vận hành gián đoạn | ||||||
| 2:vận hành thời gian dư tần số vận hành khi gián đoạn | ||||||
| H-34 | Lựa chọn lưu trữ trạng thái vận hành chương trình khi mất điện | 0: Mất điện không lưu trữ | 0 | 〇 | 116 | 322H |
| 1:Mất điện lưu trữ | ||||||
| H-35 | Thời gian tăng giảm tốc và phương hướng tốc độ cấp 1 | 0:Chạy thuận: thời gian tăng tốc/giảm tốc 1 | 0 | ● | 116 | 323H |
| H-36 | Thời gian tăng giảm tốc và phương hướng tốc độ cấp 2 | 1:Chạy thuận: thời gian tăng tốc/giảm tốc 2 | 1 | ● | 116 | 324H |
| H-37 | Thời gian tăng giảm tốc và phương hướng tốc độ cấp 3 | 2:Chạy thuận: thời gian tăng tốc/giảm tốc 3 | 2 | ● | 116 | 325H |
| H-38 | Thời gian tăng giảm tốc và phương hướng tốc độ cấp 4 | 3:Chạy thuận: thời gian tăng tốc/giảm tốc 4 | 3 | ● | 116 | 326H |
| H-39 | Thời gian tăng giảm tốc và phương hướng tốc độ cấp 5 | 4:Chạy nghịch: thời gian tăng tốc/giảm tốc 1 | 4 | ● | 116 | 327H |
| H-40 | Thời gian tăng giảm tốc và phương hướng tốc độ cấp 6 | 5:Chạy nghịch: thời gian tăng tốc/giảm tốc 2 | 5 | ● | 116 | 328H |
| H-41 | Thời gian tăng giảm tốc và phương hướng tốc độ cấp 7 | 6:Chạy nghịch: thời gian tăng tốc/giảm tốc 3 | 6 | ● | 116 | 329H |
| H-42 | Thời gian tăng giảm tốc và phương hướng tốc độ cấp 8 | 7:Chạy nghịch: thời gian tăng tốc/giảm tốc 4 | 7 | ● | 116 | 32AH |
| H-43 | Thời gian vận hành tốc độ cấp 1 T1 | 0.0~6000s(min) | 10 | ● | 117 | 32BH |
| H-44 | Thời gian vận hành tốc độ cấp 2 T2 | 10 | ● | 117 | 32CH | |
| H-45 | Thời gian vận hành tốc độ cấp 3 T3 | 10 | ● | 117 | 32DH | |
| H-46 | Thời gian vận hành tốc độ cấp 4 T4 | 10 | ● | 117 | 32EH | |
| H-47 | Thời gian vận hành tốc độ cấp 5 T5 | 10 | ● | 117 | 32FH | |
| H-48 | Thời gian vận hành tốc độ cấp 6 T6 | 10 | ● | 117 | 330H | |
| H-49 | Thời gian vận hành tốc độ cấp 7 T7 | 10 | ● | 117 | 331H | |
| H-50 | Thời gian vận hành tốc độ cấp 8 T8 | 10 | ● | 117 | 332H | |
| H-51 | Chênh lệch tần số vận hành Wobble △f | 0.00~20.00Hz | 2.00Hz | ● | 117 | 333H |
| H-52 | Công suất động cơ ngạch định | 0.4~1100.0KW | ※ | 〇 | 117 | 334H |
| H-53 | Tần số động cơ ngạch định | 0.00~600.00Hz | 50.00Hz | 〇 | 117 | 335H |
| H-54 | Chuyển tốc động cơ ngạch định | 0~18000RPM | ※ | 〇 | 117 | 336H |
| H-55 | Điện áp động cơ ngạch định | 0~1500V | ※ | 〇 | 117 | 337H |
| H-56 | Dòng điện động cơ ngạch định | 0.1~1000.0A | ※ | 〇 | 117 | 338H |
| H-57 | Dòng điện động cơ không tải | 0.01~650.00A | ※ | 〇 | 117 | 339H |
| H-58 | Điện trở kháng stator động cơ | 0.001~65.000Ω | ※ | 〇 | 118 | 33AH |
| H-59 | Điện trở kháng Rotor động cơ | 0.001~65.000Ω | ※ | ● | 118 | 33BH |
| H-60 | Điện cảm stator rotor động cơ | 0.1~6500.0mH | ※ | ● | 118 | 33CH |
| H-61 | Hộ cảm stator rotor động cơ | 0.1~6500.0mH | ※ | ● | 118 | 33DH |
| H-62 | Lựa chọn tham số động cơ tự chỉnh | 0: không thao tác | 0 | 〇 | 118 | 33EH |
| 1: Dò động | ||||||
| 2: Dò tĩnh | ||||||
| H-63 | Hệ số từ bão hòa 1 động cơ | 0~9999 | ※ | ● | 118 | 33FH |
| H-64 | Hệ số từ bão hòa 2 động cơ | 0~9999 | ※ | ● | 118 | 340H |
| H-65 | Hệ số từ bão hòa 3 động cơ | 0~9999 | ※ | ● | 118 | 341H |
| H-66 | Thiết lập trạm chủ Unicom | 0:Động cơ liên kết từ trạm | 0 | ● | 119 | 342H |
| 1:Phương thức trạm chủ 1 | ||||||
| 2:Phương thức trạm chủ 2 | ||||||
| H-67 | Địa chỉ máy | 1~247 | 1 | ● | 119 | 343H |
| H-68 | Định dạng dữ liệu | 0: (N,8,1)Không kiểm nghiệm | 3 | 〇 | 119 | 344H |
| 1:(E,8,1)Kiểm nghiệm ngẫu nhiên | ||||||
| 2:(O,8,1)Kiểm nghiệm ngoài dự đoán | ||||||
| 3: (N,8,2) Không kiểm nghiệm | ||||||
| H-69 | Tốc độ truyền | 0:1200bps | 3 | 〇 | 119 | 345H |
| 1:2400bps | ||||||
| 2:4800bps | ||||||
| 3:9600bps | ||||||
| 4:19200bps | ||||||
| 5:38400bps | ||||||
| H-70 | Tỷ suất tần số cài đặt truyền thông | 0.00~20.00 | 1.00 | ● | 119 | 346H |
| H-71 | Thời gian quá thời gian truyền thông | 0.0~6500.0s | 10.0s | ● | 119 | 347H |
| H-72 | Chế độ giao động ngắt truyền thông RS485 | 0: báo lỗi và tự do ngừng máy | 1 | ● | 119 | 348H |
| 1:không báo lỗi tiếp tục vận hành | ||||||
| 2: không báo lỗi ngừng máy | ||||||
| H-73 | Phản ứng chậm | 0.000~1.000s | 0.005s | ● | 120 | 349H |
| H-74 | Giới hạn dưới điện áp động tác giảm tốc dừng tức thời | 0%~200% | 20% | ● | 120 | 34AH |
| H-75 | Giới hạn trên điện áp động tác giảm tốc dừng tức thời | 0%~200% | 90% | ● | 120 | 34BH |
| H-76 | Tăng giảm tốc dừng tức thời | 0.01~10.00 | 2 | ● | 120 | 34CH |
| H-77 | Thời gian ổn định phục hồi điện áp | 0.0~100.0s | 2.0s | ● | 120 | 34DH |
| H-78 | Giới hạn trên bù momen | 0.00~60.00% | 50.00% | 120 | 34EH | |
| H-79 | Trạng thái điều khiển bên ngoài terminal đầu ra | 0~9999 | 0 | ● | 120 | 34FH |
| H-80 | bảo lưu | 120 | 350 |
Một số câu hỏi thường gặp
Khi tìm hiểu và triển khai biến tần VEICHI, doanh nghiệp thường đặt ra nhiều câu hỏi liên quan đến hiệu quả tiết kiệm điện, sự khác biệt giữa các dòng sản phẩm, thời điểm lựa chọn từng phân khúc điện áp. Làm rõ những thắc mắc sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm chính xác.
Biến tần cao thế có tiết kiệm điện hơn không?
Mức tiết kiệm phụ thuộc vào đặc tính tải, chế độ vận hành, quy mô công suất. Tuy nhiên, trong hệ thống động cơ công suất rất lớn, hàng nghìn kW, việc điều khiển tốc độ theo nhu cầu thực tế giúp giảm đáng kể điện năng tiêu thụ so với phương pháp khởi động trực tiếp. Ngoài ra, cấu trúc đa mức trong biến tần cao thế giúp giảm tổn thất điện năng trên đường truyền, hạn chế méo hài, từ đó cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.
Biến tần chuyên dụng khác gì biến tần thông thường?
Biến tần thông thường được thiết kế cho nhiều ứng dụng phổ biến như bơm, quạt, băng tải. Thuật toán điều khiển mang tính đa dụng, đáp ứng nhu cầu cơ bản của đa số dây chuyền sản xuất.
Ngược lại, biến tần chuyên dụng được tối ưu cho từng ngành hoặc từng loại tải đặc thù như thang máy, máy CNC, servo, năng lượng mặt trời. Thiết bị tích hợp sẵn chức năng chuyên sâu, nâng cao độ chính xác tốc độ, cải thiện phản hồi mô-men, đáp ứng yêu cầu điều khiển khắt khe mà dòng tiêu chuẩn khó đạt được.
Khi nào cần dùng biến tần trung thế?
Biến tần trung thế phù hợp khi hệ thống vận hành ở cấp điện áp từ 3kV đến 6.6kV, thường gặp trong nhà máy xi măng, nhiệt điện, khai khoáng, luyện kim. Những môi trường này sử dụng động cơ công suất lớn, yêu cầu vận hành liên tục trong thời gian dài.
Việc triển khai biến tần trung thế giúp giảm dòng khởi động, hạn chế sụt áp lưới, tối ưu tiêu thụ điện năng cho tải lớn. Đây là giải pháp phù hợp khi doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí điện ở quy mô công nghiệp nặng.

Lựa chọn dòng biến tần VEICHI phù hợp để tối ưu hiệu quả và chi phí
Biến tần VEICHI khẳng định giá trị thông qua khả năng kiểm soát tốc độ động cơ chính xác, nâng cao hiệu suất truyền động, đảm bảo độ ổn định trong môi trường công nghiệp. Lựa chọn đúng dòng biến tần mang lại lợi ích rõ rệt: tối ưu chi phí đầu tư ngay từ giai đoạn triển khai, giảm tiêu hao điện năng trong suốt quá trình vận hành, kéo dài tuổi thọ động cơ nhờ khởi động mềm và kiểm soát tải hợp lý, đồng thời hạn chế rủi ro sự cố do quá tải hoặc sụt áp.
Để đạt hiệu quả cao nhất, doanh nghiệp cần xác định rõ cấp điện áp, công suất động cơ, đặc tính tải, mục tiêu tiết kiệm năng lượng trước khi quyết định đầu tư. Nếu cần tư vấn chi tiết theo từng ứng dụng thực tế, hãy liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được hỗ trợ miễn phí và nhận báo giá nhanh tại website của Hợp Long ngay hôm nay.
Share
Để lại bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào!